Thời tiết

44 Từ vựng
下雨xià yǔ
HSK 1Tần suất 5,648Bộ thủ Động từ

to rain

下雪xià xuě
HSK 2Tần suất 7,185Bộ thủ Động từ

to snow

yún
HSK 4Tần suất 3,335Bộ thủ Phồn thể Danh từ · Tính từ
yún

(classical) to say

Yún

surname Yun

abbr. for Yunnan Province 云南省

yún

cloud

冬天dōng tiān
HSK 3Tần suất 3,291Bộ thủ Khác

winter

Lượng từ:
bīng
HSK 3Tần suất 2,036Bộ thủ Phồn thể Danh từ
bīng

ice

to chill sth

(of an object or substance) to feel cold

(of a person) cold

unfriendly

(slang) methamphetamine

bīng

variant of 冰

Lượng từ:
Lěng
HSK 1Tần suất 1,027Bộ thủ Tính từ · Phó từ
Lěng

surname Leng

lěng

cold

Synonyms寒冷冰凉
Antonyms
凉快liáng kuai
HSK 3Tần suất 19,483Bộ thủ Phồn thể 涼快Tính từ

nice and cold

pleasantly cool

刮风guā fēng
HSK 7Tần suất 35,620Bộ thủ Phồn thể 颳風Động từ

to be windy

台风tái fēng
HSK 6Tần suất 8,942Bộ thủ Phồn thể 臺風Danh từ
tái fēng

stage presence, poise

tái fēng

typhoon

地震dì zhèn
HSK 5Tần suất 3,938Bộ thủ Danh từ

earthquake

夏天xià tiān
HSK 3Tần suất 2,925Bộ thủ Khác

summer

Lượng từ:
天气tiān qì
HSK 1Tần suất 1,675Bộ thủ Phồn thể 天氣Danh từ

weather

季节jì jié
HSK 3Tần suất 4,724Bộ thủ Phồn thể 季節Danh từ

time

season

period

Lượng từ:
寒冷hán lěng
HSK 4Tần suất 6,730Bộ thủ Tính từ

cold (climate)

frigid

very cold

Antonyms温暖炎热
干燥gān zào
HSK 6Tần suất 8,013Bộ thủ Phồn thể 乾燥Tính từ · Phó từ

to dry (of weather, paint, cement etc)

desiccation

dull

uninteresting

arid

彩虹cǎi hóng
HSK 6Tần suất 7,457Bộ thủ Danh từ

rainbow

Lượng từ:
星星xīng xing
HSK 4Tần suất 4,903Bộ thủ Danh từ

(coll.) a star; the stars in the sky

春天chūn tiān
HSK 3Tần suất 4,411Bộ thủ Khác

spring (season)

Lượng từ:
qíng
HSK 2Tần suất 9,343Bộ thủ Động từ

clear

fine (weather)

晴天qíng tiān
HSK 2Tần suất 14,859Bộ thủ Danh từ

clear sky

sunny day

暖和nuǎn huo
HSK 4Tần suất 8,118Bộ thủ Tính từ · Động từ

warm

nice and warm

暴风雨bào fēng yǔ
HSK 6Tần suất 13,978Bộ thủ Phồn thể 暴風雨Danh từ

rainstorm

storm

tempest

月亮yuè liang
HSK 3Tần suất 4,781Bộ thủ Danh từ

the moon

气候qì hòu
HSK 4Tần suất 6,570Bộ thủ Phồn thể 氣候Danh từ

(meteorology) climate

(fig.) climate; prevailing conditions (in human affairs)

Lượng từ:
气温qì wēn
HSK 4Tần suất 7,200Bộ thủ Phồn thể 氣溫Danh từ

air temperature

Lượng từ:
洪水hóng shuǐ
HSK 6Tần suất 7,906Bộ thủ Danh từ

deluge; flood

温度wēn dù
HSK 4Tần suất 3,440Bộ thủ Phồn thể 溫度Danh từ

temperature

Lượng từ:
温暖wēn nuǎn
HSK 5Tần suất 2,753Bộ thủ Phồn thể 溫暖Tính từ · Động từ

warm

Synonyms暖和温和
湿润shī rùn
HSK 7Tần suất 15,795Bộ thủ Phồn thể 濕潤Tính từ · Động từ

moist

潮湿cháo shī
HSK 6Tần suất 11,797Bộ thủ Phồn thể 潮濕Tính từ

damp

moist