Giao thông

46 Từ vựng
Chéng
HSK 4Tần suất 2,982Bộ thủ 丿Phồn thể Động từ · Giới từ
Chéng

surname Cheng

chéng

to ride

to mount

to make use of

to avail oneself of

to take advantage of

to multiply (math.)

Buddhist sect or creed

shèng

(archaic) four horse military chariot

(archaic) four

generic term for history books

chéng

old variant of 乘

乘客chéng kè
HSK 4Tần suất 3,284Bộ thủ 丿Danh từ

passenger

交通jiāo tōng
HSK 4Tần suất 1,688Bộ thủ Danh từ

to be connected

traffic

transportation

communications

liaison

停车tíng chē
HSK 4Tần suất 3,222Bộ thủ Phồn thể 停車Động từ

to pull up (stop one's vehicle)

to park

(of a machine) to stop working

to stall

公交车gōng jiāo chē
HSK 2Tần suất 1,000,000Bộ thủ Phồn thể 公交車

public transport vehicle

town bus

Lượng từ:
公路gōng lù
HSK 4Tần suất 2,388Bộ thủ Danh từ

highway

road

Lượng từ:
出租车chū zū chē
HSK 1Tần suất 2,677Bộ thủ Phồn thể 出租車Danh từ

taxi

(Tw) rental car

列车liè chē
HSK 5Tần suất 4,242Bộ thủ Phồn thể 列車Danh từ

(railway) train

加油jiā yóu
HSK 4Tần suất 1,078Bộ thủ Động từ

to add oil

to top up with gas

to refuel

to accelerate

to step on the gas

(fig.) to make an extra effort

to cheer sb on

卡车kǎ chē
HSK 7Tần suất 5,046Bộ thủ Phồn thể 卡車Danh từ · Lượng từ

truck

Lượng từ:
司机sī jī
HSK 3Tần suất 1,804Bộ thủ Phồn thể 司機Danh từ

chauffeur; driver

售票shòu piào
HSK 7Tần suất 16,573Bộ thủ Động từ

to sell tickets

地铁dì tiě
HSK 2Tần suất 3,046Bộ thủ Phồn thể 地鐵Danh từ

underground railway; subway

subway train

Zuò
HSK 1Tần suất 435Bộ thủ Động từ
Zuò

surname Zuo

zuò

to sit

to take a seat

to take (a bus, airplane etc)

to bear fruit

variant of 座

大巴dà bā
HSK 4Tần suất 11,932Bộ thủ Danh từ

(coll.) large bus

coach

(abbr. for 大型巴士)

帆船fān chuán
HSK 7Tần suất 13,329Bộ thủ Danh từ

sailboat

开车kāi chē
HSK 1Tần suất 2,670Bộ thủ Phồn thể 開車Động từ

to drive a car

HSK 6Tần suất 2,220Bộ thủ Động từ

to put up

to build (scaffolding)

to hang (clothes on a pole)

to connect

to join

to arrange in pairs

to match

to add

to throw in (resources)

to take (boat, train)

variant of 褡

摩托车mó tuō chē
HSK 6Tần suất 4,123Bộ thủ Phồn thể 摩托車Danh từ

(loanword) motorbike; motorcycle

Lượng từ: 辆、部
机场jī chǎng
HSK 2Tần suất 2,308Bộ thủ Phồn thể 機場Danh từ

airport; airfield

(slang) service provider for Shadowsocks or similar software for circumventing Internet censorship

Lượng từ: 家、处
步行bù xíng
HSK 5Tần suất 7,842Bộ thủ Động từ

to go on foot

to walk

汽车qì chē
HSK 3Tần suất 898Bộ thủ Phồn thể 汽車Danh từ

car

automobile

bus

Lượng từ:
港口gǎng kǒu
HSK 6Tần suất 5,477Bộ thủ Danh từ

port

harbor

火车huǒ chē
HSK 1Tần suất 2,791Bộ thủ Phồn thể 火車Danh từ

train

Lượng từ: 列、节、班、趟
电动车diàndòngchē
HSK 4Tần suất 26,291Bộ thủ Phồn thể 電動車Danh từ

Electric vehicle

piào
HSK 2Tần suất 956Bộ thủ Danh từ · Lượng từ

ticket

ballot

banknote

person held for ransom

amateur performance of Chinese opera

classifier for groups, batches, business transactions

Lượng từ:
zhàn
HSK 2Tần suất 399Bộ thủ Động từ · Danh từ · Lượng từ

station

to stand

to halt

to stop

branch of a company or organization

website

红灯hóng dēng
HSK 7Tần suất 9,549Bộ thủ Phồn thể 紅燈Danh từ

red light

绿灯lǜ dēng
HSK 7Tần suất 15,424Bộ thủ Phồn thể 綠燈Danh từ

green light (traffic signal)

(fig.) permission to proceed

自行车zì xíng chē
HSK 3Tần suất 3,400Bộ thủ Phồn thể 自行車Danh từ

bicycle; bike

Lượng từ: