Thể thao

45 Từ vựng
世界杯Shì jiè bēi
HSK 3Tần suất 8,383Bộ thủ Danh từ

World Cup

举重jǔ zhòng
HSK 7Tần suất 17,715Bộ thủ Phồn thể 舉重Động từ

to lift weights

weight-lifting (sports)

亚军yà jūn
HSK 6Tần suất 11,554Bộ thủ Phồn thể 亞軍Danh từ

second place (in a sports contest)

runner-up

体操tǐ cāo
HSK 6Tần suất 8,893Bộ thủ Phồn thể 體操Danh từ

gymnastic

gymnastics

体育tǐ yù
HSK 3Tần suất 2,354Bộ thủ Phồn thể 體育Danh từ

sports

physical education

体育馆tǐ yù guǎn
HSK 3Tần suất 7,477Bộ thủ Phồn thể 體育館Danh từ

gym

gymnasium

stadium

Lượng từ:
健身jiàn shēn
HSK 4Tần suất 4,744Bộ thủ Động từ

to exercise

to keep fit

to work out

physical exercise

冠军guàn jūn
HSK 5Tần suất 1,133Bộ thủ Phồn thể 冠軍Danh từ

champion

Lượng từ:
冲浪chōng làng
HSK 7Tần suất 14,433Bộ thủ Phồn thể 衝浪Động từ

to surf

surfing

太极Tài jí
HSK 7Tần suất 17,618Bộ thủ Phồn thể 太極Danh từ

the Absolute or Supreme Ultimate, the source of all things according to some interpretations of Chinese mythology

奥运会Aò yùn huì
HSK 7Tần suất 5,746Bộ thủ Phồn thể 奧運會Danh từ

abbr. for 奥林匹克运动会

Olympic Games

the Olympics

季军jì jūn
HSK 6Tần suất 27,804Bộ thủ Phồn thể 季軍Danh từ

third in a race

bronze medalist

射击shè jī
HSK 6Tần suất 5,059Bộ thủ Phồn thể 射擊Động từ

to shoot

to fire (a gun)

得分dé fēn
HSK 3Tần suất 3,694Bộ thủ Động từ · Danh từ

to score

打篮球dǎ lán qiú
HSK 2Tần suất 1,000,000Bộ thủ Phồn thể 打籃球

to play basketball

HSK 7Tần suất 7,604Bộ thủ Phồn thể Danh từ

variant of 棋

chess

chess-like game

a game of chess

chess piece

variant of 棋

棒球bàng qiú
HSK 6Tần suất 9,599Bộ thủ Danh từ

baseball

Lượng từ: 个、只
武术wǔ shù
HSK 5Tần suất 9,314Bộ thủ Phồn thể 武術Danh từ

military skill or technique (in former times)

all kinds of martial art sports (some claiming spiritual development)

self-defense

tradition of choreographed fights from opera and film (recent usage)

also called kungfu 功夫

Lượng từ:
比赛bǐ sài
HSK 3Tần suất 275Bộ thủ Phồn thể 比賽Động từ

competition (sports etc)

match

to compete

Lượng từ: 场、次
游泳yóu yǒng
HSK 2Tần suất 3,695Bộ thủ Động từ

swimming

to swim

滑冰huá bīng
HSK 6Tần suất 11,501Bộ thủ Động từ

to skate

skating

滑雪huá xuě
HSK 6Tần suất 7,323Bộ thủ Động từ

to ski

skiing

球员qiú yuán
HSK 6Tần suất 2,445Bộ thủ Phồn thể 球員Danh từ

(ball sports) player; team member

球场qiú chǎng
HSK 3Tần suất 4,445Bộ thủ Phồn thể 球場Danh từ

stadium

sports ground

court

pitch

field

golf course

Lượng từ: 个、处
田径tián jìng
HSK 6Tần suất 12,862Bộ thủ Phồn thể 田徑Danh từ

track and field (athletics)

篮球lán qiú
HSK 2Tần suất 3,596Bộ thủ Phồn thể 籃球Danh từ

basketball

Lượng từ: 个、只
羽毛球yǔ máo qiú
HSK 3Tần suất 16,966Bộ thủ Danh từ

shuttlecock

badminton

Lượng từ:
自行车zì xíng chē
HSK 3Tần suất 3,400Bộ thủ Phồn thể 自行車Danh từ

bicycle; bike

Lượng từ:
裁判cái pàn
HSK 5Tần suất 4,450Bộ thủ Danh từ · Động từ

judgment

to referee

umpire

judge

referee

Lượng từ: 个、位、名
观众guān zhòng
HSK 4Tần suất 1,260Bộ thủ Phồn thể 觀眾Danh từ

spectators

audience

visitors (to an exhibition etc)