Số đếm

34 Từ vựng
HSK 1Tần suất 21Bộ thủ Số từ · Phó từ · Khác

one

single

a (article)

as soon as

entire; whole; all; throughout

"one" radical in Chinese characters (Kangxi radical 1)

also pr. [yāo] for greater clarity when spelling out numbers digit by digit

一半yī bàn
HSK 1Tần suất 1,554Bộ thủ Số từ

half

HSK 1Tần suất 1,419Bộ thủ Số từ · Khác

seven

7

HSK 2Tần suất 557Bộ thủ Phồn thể Số từ · Khác

used in 俟

Wàn

surname Wan

wàn

ten thousand

a great number

Sān
HSK 1Tần suất 233Bộ thủ Số từ · Khác
Sān

surname San

sān

three

3

liǎng
HSK 1Tần suất 81Bộ thủ Phồn thể Số từ · Khác

two

both

some

a few

tael, unit of weight equal to 50 grams (modern) or 1⁄16 of a catty 斤 (old)

HSK 1Tần suất 19Bộ thủ Phồn thể Lượng từ

used in 自个儿

(classifier used before a noun that has no specific classifier)

(bound form) individual

variant of 个

jiǔ
HSK 1Tần suất 2,040Bộ thủ Số từ · Khác · Tính từ

nine

9

èr
HSK 1Tần suất 664Bộ thủ Số từ · Khác

two

2

(Beijing dialect) stupid

HSK 1Tần suất 563Bộ thủ Số từ · Khác

five

5

xiē
HSK 1Tần suất 611Bộ thủ Lượng từ

classifier indicating a small amount or small number greater than 1: some, a few, several

亿
HSK 5Tần suất 3,215Bộ thủ Phồn thể Số từ

100 million

价格jià gé
HSK 4Tần suất 1,783Bộ thủ Phồn thể 價格Danh từ

price

Lượng từ:
价钱jià qian
HSK 4Tần suất 5,854Bộ thủ Phồn thể 價錢Danh từ

price

HSK 1Tần suất 1,362Bộ thủ Số từ · Khác

eight; 8

liù
HSK 1Tần suất 802Bộ thủ Số từ · Khác

six

6

HSK 1Tần suất 178Bộ thủ Phồn thể Số từ · Phó từ

small table

almost

how much

how many

several

a few

shí
HSK 1Tần suất 865Bộ thủ Số từ · Khác

ten

10

qiān
HSK 1Tần suất 1,728Bộ thủ Phồn thể Số từ · Khác
qiān

thousand

qiān

see 秋千

bàn
HSK 1Tần suất 727Bộ thủ Số từ

half

semi-

incomplete

(after a number) and a half

Shuāng
HSK 3Tần suất 642Bộ thủ Phồn thể Số từ · Lượng từ
Shuāng

surname Shuang

shuāng

two

double

pair

both

even (number)

号码hào mǎ
HSK 3Tần suất 2,110Bộ thủ Phồn thể 號碼Danh từ

number

Lượng từ: 堆、个
HSK 1Tần suất 481Bộ thủ Số từ · Khác

four

4

duō
HSK 1Tần suất 80Bộ thủ Tính từ · Số từ · Phó từ · Động từ

many; much

too many; in excess

(after a numeral) ... odd

how (to what extent) (Taiwan pr. [duó])

(bound form) multi-; poly-

Antonyms
多少duō shǎo
HSK 1Tần suất 526Bộ thủ Đại từ
duō shǎo

number

amount

somewhat

duō shao

how much?

how many?

(phone number, student ID etc) what number?

shǎo
HSK 1Tần suất 538Bộ thủ Tính từ · Phó từ · Động từ
shǎo

few

less

to lack

to be missing

to stop (doing sth)

seldom

shào

young

Synonyms少量稀少
shǔ
HSK 4Tần suất 852Bộ thủ Phồn thể Số từ · Danh từ · Động từ
shǔ

to count

to count as; to regard as

to enumerate; to list

shù

number; figure

several; a few

shuò

(literary) frequently; repeatedly

数字shù zì
HSK 4Tần suất 1,670Bộ thủ Phồn thể 數字Danh từ

numeral

digit

number

figure

amount

digital (electronics etc)

Lượng từ:
数量shù liàng
HSK 4Tần suất 2,916Bộ thủ Phồn thể 數量Danh từ

amount

quantity

quantitative

Lượng từ:
Bǎi
HSK 1Tần suất 2,455Bộ thủ Số từ · Khác
Bǎi

surname Bai

bǎi

hundred

numerous

all kinds of