Gia đình

44 Từ vựng
丈夫zhàng fu
HSK 2Tần suất 1,376Bộ thủ 一Danh từ

husband

Lượng từ: 个
亲属qīn shǔ
HSK 6Tần suất 10,181Bộ thủ 立Phồn thể 親屬Danh từ

kin

kindred

relatives

亲戚qīn qi
HSK 4Tần suất 5,076Bộ thủ 立Phồn thể 親戚Danh từ

a relative (i.e. family relation)

Lượng từ: 门、个、位
儿子ér zi
HSK 1Tần suất 665Bộ thủ 儿Phồn thể 兒子Danh từ

son

兄弟xiōng dì
HSK 4Tần suất 1,060Bộ thủ 儿Danh từ

brothers

younger brother

I, me (humble term used by men in public speech)

brotherly

fraternal

Lượng từ: 个
叔叔shū shu
HSK 3Tần suất 3,510Bộ thủ 又Danh từ

father's younger brother

uncle

Taiwan pr. [shú shu]

Lượng từ: 个
后代hòu dài
HSK 6Tần suất 8,721Bộ thủ 口Phồn thể 後代Danh từ

descendant

progeny

posterity

later ages

later generations

哥哥gē ge
HSK 1Tần suất 1,655Bộ thủ 口Danh từ

older brother

Lượng từ: 个、位
外公wài gōng
HSK 5Tần suất 10,197Bộ thủ 夕Danh từ

(coll.) mother's father

maternal grandfather

外婆wài pó
HSK 5Tần suất 5,967Bộ thủ 夕Danh từ

(coll.) mother's mother

maternal grandmother

女儿nǚ ér
HSK 1Tần suất 879Bộ thủ 女Phồn thể 女兒Danh từ

daughter

奶奶nǎi nai
HSK 2Tần suất 2,809Bộ thủ 女Danh từ

(informal) grandma (paternal grandmother)

(respectful) mistress of the house

(coll.) boobies

breasts

Lượng từ: 位
妈妈mā ma
HSK 1Tần suất 527Bộ thủ 女Phồn thể 媽媽Danh từ

mama

mommy

mother

Lượng từ: 个、位
妹妹mèi mei
HSK 1Tần suất 2,093Bộ thủ 女Danh từ

younger sister

young woman

Lượng từ: 个
妻子qī zǐ
HSK 2Tần suất 1,187Bộ thủ 女Danh từ
qī zǐ

wife and children

qī zi

wife

姐妹jiě mèi
HSK 3Tần suất 3,183Bộ thủ 女Danh từ

sisters

siblings

sister (school, city etc)

姐姐jiě jie
HSK 1Tần suất 1,513Bộ thủ 女Danh từ

older sister

Lượng từ: 个
姑姑gū gu
HSK 6Tần suất 10,577Bộ thủ 女Danh từ

paternal aunt

Lượng từ: 个
婚姻hūn yīn
HSK 6Tần suất 2,058Bộ thủ 女Danh từ

matrimony

wedding

marriage

Lượng từ: 桩、次
婚礼hūn lǐ
HSK 5Tần suất 2,548Bộ thủ 女Phồn thể 婚禮Danh từ

wedding ceremony

wedding

Lượng từ: 场
孙女sūn nǚ
HSK 4Tần suất 11,910Bộ thủ 子Phồn thể 孫女Danh từ

son's daughter

granddaughter

孙子Sūn zǐ
HSK 4Tần suất 5,639Bộ thủ 子Phồn thể 孫子Danh từ
Sūn zǐ

Sun Tzu, also known as Sun Wu 孙武 (c. 500 BC, dates of birth and death uncertain), general, strategist and philosopher of the Spring and Autumn Period (700-475 BC), believed to be the author of the “Art of War” 孙子兵法, one of the Seven Military Classics of ancient China 武经七书

sūn zi

grandson

son's son

孩子hái zi
HSK 1Tần suất 207Bộ thủ 子Danh từ

child

家jiā
HSK 1Tần suất 124Bộ thủ 宀Phồn thể 傢Danh từ · Lượng từ
jiā

used in 家伙 and 家俱

jiā

home

family

(polite) my (sister, uncle etc)

classifier for families or businesses

refers to the philosophical schools of pre-Han China

noun suffix for a specialist in some activity, such as a musician or revolutionary, corresponding to English -ist, -er, -ary or -ian

家人jiā rén
HSK 1Tần suất 1,562Bộ thủ 宀Danh từ

family member

(old) servant

家庭jiā tíng
HSK 4Tần suất 706Bộ thủ 宀Danh từ

family

household

Lượng từ: 户、个
家族jiā zú
HSK 7Tần suất 2,672Bộ thủ 宀Danh từ

family

clan

家长jiā zhǎng
HSK 4Tần suất 2,575Bộ thủ 宀Phồn thể 家長Danh từ

head of a household

family head

patriarch

parent or guardian of a child

弟弟dì di
HSK 1Tần suất 2,424Bộ thủ 弓Danh từ

younger brother

Lượng từ: 个、位
母亲mǔ qīn
HSK 4Tần suất 983Bộ thủ 母Phồn thể 母親Danh từ

mother

also pr. [mǔ qin]

Lượng từ: 个