HSK 2Tần suất 1,376Bộ thủ 一Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 6Tần suất 10,181Bộ thủ 立Phồn thể 親屬Danh từ
HSK 4Tần suất 5,076Bộ thủ 立Phồn thể 親戚Danh từ
a relative (i.e. family relation)
Lượng từ: 门、个、位
HSK 1Tần suất 665Bộ thủ 儿Phồn thể 兒子Danh từ
HSK 4Tần suất 1,060Bộ thủ 儿Danh từ
I, me (humble term used by men in public speech)
Lượng từ: 个
HSK 3Tần suất 3,510Bộ thủ 又Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 6Tần suất 8,721Bộ thủ 口Phồn thể 後代Danh từ
HSK 1Tần suất 1,655Bộ thủ 口Danh từ
Lượng từ: 个、位
HSK 5Tần suất 10,197Bộ thủ 夕Danh từ
HSK 5Tần suất 5,967Bộ thủ 夕Danh từ
HSK 1Tần suất 879Bộ thủ 女Phồn thể 女兒Danh từ
HSK 2Tần suất 2,809Bộ thủ 女Danh từ
(informal) grandma (paternal grandmother)
(respectful) mistress of the house
Lượng từ: 位
HSK 1Tần suất 527Bộ thủ 女Phồn thể 媽媽Danh từ
Lượng từ: 个、位
HSK 1Tần suất 2,093Bộ thủ 女Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 2Tần suất 1,187Bộ thủ 女Danh từ
HSK 3Tần suất 3,183Bộ thủ 女Danh từ
sister (school, city etc)
HSK 1Tần suất 1,513Bộ thủ 女Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 6Tần suất 10,577Bộ thủ 女Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 6Tần suất 2,058Bộ thủ 女Danh từ
Lượng từ: 桩、次
HSK 5Tần suất 2,548Bộ thủ 女Phồn thể 婚禮Danh từ
Lượng từ: 场
HSK 4Tần suất 11,910Bộ thủ 子Phồn thể 孫女Danh từ
HSK 4Tần suất 5,639Bộ thủ 子Phồn thể 孫子Danh từ
Sūn zǐSun Tzu, also known as Sun Wu 孙武 (c. 500 BC, dates of birth and death uncertain), general, strategist and philosopher of the Spring and Autumn Period (700-475 BC), believed to be the author of the “Art of War” 孙子兵法, one of the Seven Military Classics of ancient China 武经七书
HSK 1Tần suất 207Bộ thủ 子Danh từ
HSK 1Tần suất 124Bộ thủ 宀Phồn thể 傢Danh từ · Lượng từ
jiā(polite) my (sister, uncle etc)
classifier for families or businesses
refers to the philosophical schools of pre-Han China
noun suffix for a specialist in some activity, such as a musician or revolutionary, corresponding to English -ist, -er, -ary or -ian
HSK 1Tần suất 1,562Bộ thủ 宀Danh từ
HSK 4Tần suất 706Bộ thủ 宀Danh từ
Lượng từ: 户、个
HSK 7Tần suất 2,672Bộ thủ 宀Danh từ
HSK 4Tần suất 2,575Bộ thủ 宀Phồn thể 家長Danh từ
parent or guardian of a child
HSK 1Tần suất 2,424Bộ thủ 弓Danh từ
Lượng từ: 个、位
HSK 4Tần suất 983Bộ thủ 母Phồn thể 母親Danh từ
Lượng từ: 个