Chi tiết bộ thủ

·7 Từ vựng
xuè
HSK 4Tần suất 726Bộ thủ Danh từ

blood

colloquial pr. [xiě]

Lượng từ: 滴、片
血压xuè yā
HSK 6Tần suất 5,637Bộ thủ Phồn thể 血壓Danh từ

blood pressure

血栓xuè shuān
HSK 7Tần suất 16,211Bộ thủ Danh từ

blood clot

thrombus

血液xuè yè
HSK 6Tần suất 2,736Bộ thủ Danh từ

blood

血管xuè guǎn
HSK 6Tần suất 4,071Bộ thủ Danh từ

vein

artery

Lượng từ:
血缘xuè yuán
HSK 7Tần suất 14,542Bộ thủ Phồn thể 血緣Danh từ

bloodline

血脉xuè mài
HSK 7Tần suất 16,612Bộ thủ Phồn thể 血脈Danh từ

blood vessels