Chi tiết bộ thủ

·19 Từ vựng
Wén
HSK 7Tần suất 1,391Bộ thủ Động từ
Wén

surname Wen

wén

language

culture

writing

formal

literary

gentle

(old) classifier for coins

Kangxi radical 67

文人wén rén
HSK 7Tần suất 26,292Bộ thủ Danh từ

scholar

literati

文件wén jiàn
HSK 4Tần suất 1,342Bộ thủ Danh từ

document

file

Lượng từ:
文具wén jù
HSK 6Tần suất 24,111Bộ thủ Danh từ

stationery

item of stationery (pen, pencil, eraser, pencil sharpener etc)

文凭wén píng
HSK 7Tần suất 12,620Bộ thủ Phồn thể 文憑Danh từ

diploma

文化wén huà
HSK 3Tần suất 1,632Bộ thủ Danh từ

culture

civilization

cultural

Lượng từ: 个、种
文娱wén yú
HSK 6Tần suất 34,927Bộ thủ Phồn thể 文娛Danh từ

cultural recreation

entertainment

文字wén zì
HSK 4Tần suất 4,168Bộ thủ Danh từ

character

script

writing

written language

writing style

phraseology

Lượng từ:
文学wén xué
HSK 5Tần suất 4,277Bộ thủ Phồn thể 文學Danh từ

literature

Lượng từ:
文明wén míng
HSK 6Tần suất 3,200Bộ thủ Danh từ · Tính từ · Phó từ

civilized

civilization

culture

Lượng từ:
文物wén wù
HSK 6Tần suất 7,733Bộ thủ Danh từ

cultural relic

historical relic

Lượng từ: 件、个
文献wén xiàn
HSK 6Tần suất 11,770Bộ thủ Phồn thể 文獻Danh từ

document

文盲wén máng
HSK 7Tần suất 15,821Bộ thủ Danh từ

illiterate

文科wén kē
HSK 6Tần suất 24,983Bộ thủ Danh từ

liberal arts

humanities

文章wén zhāng
HSK 4Tần suất 1,958Bộ thủ Danh từ

article

essay

literary works

writings

hidden meaning

Lượng từ: 篇、段、页
文艺wén yì
HSK 6Tần suất 13,887Bộ thủ Phồn thể 文藝Danh từ

literature and art

文雅wén yǎ
HSK 7Tần suất 23,023Bộ thủ Tính từ

elegant

refined

斑点bān diǎn
HSK 7Tần suất 13,316Bộ thủ Phồn thể 斑點Danh từ

spot

stain

speckle

斑纹bān wén
HSK 6Tần suất 45,968Bộ thủ Phồn thể 斑紋Danh từ

stripe

streak