青
Chi tiết bộ thủ
青·8 Từ vựng
青Qīng
HSK 5Tần suất 2,780Bộ thủ 青Tính từ
Qīng
abbr. for 海, Qinghai Province
qīng
green
blue
black
youth
young (of people)
青少年qīng shào nián
HSK 2Tần suất 4,006Bộ thủ 青Danh từ
adolescent
youth
teenager
青年qīng nián
HSK 4Tần suất 3,336Bộ thủ 青Danh từ
youth
youthful years
young person
the young
青春qīng chūn
HSK 6Tần suất 4,241Bộ thủ 青Danh từ
youth
youthfulness
青春期qīng chūn qī
HSK 6Tần suất 11,308Bộ thủ 青Khác
puberty
adolescence
青蛙qīng wā
HSK 7Tần suất 9,570Bộ thủ 青Danh từ
frog
(old) (slang) ugly guy
Lượng từ: 只
静jìng
HSK 5Tần suất 3,112Bộ thủ 青Phồn thể 靜Tính từ · Phó từ · Động từ
still
calm
quiet
not moving
静止jìng zhǐ
HSK 7Tần suất 13,574Bộ thủ 青Phồn thể 靜止Động từ
still
immobile
static
stationary