Chi tiết bộ thủ

·10 Từ vựng
fēi
HSK 2Tần suất 779Bộ thủ Phồn thể Động từ

to fly

飞往fēi wǎng
HSK 7Tần suất 8,558Bộ thủ Phồn thể 飛往Động từ

Go to

飞机fēi jī
HSK 1Tần suất 1,067Bộ thủ Phồn thể 飛機Danh từ

airplane

Lượng từ:
飞禽走兽fēi qín zǒu shòu
HSK 7Tần suất 85,592Bộ thủ Phồn thể 飛禽走獸Khác

birds and animals

the beasts of the field and the birds of the air

飞翔fēi xiáng
HSK 7Tần suất 9,925Bộ thủ Phồn thể 飛翔Động từ

to circle in the air

to soar

飞船fēi chuán
HSK 7Tần suất 4,796Bộ thủ Phồn thể 飛船Danh từ

spaceship

spacecraft

dirigible

airship

飞行fēi xíng
HSK 5Tần suất 2,835Bộ thủ Phồn thể 飛行Động từ

(of planes etc) to fly

flying

flight

aviation

飞行员fēi xíng yuán
HSK 5Tần suất 5,972Bộ thủ Phồn thể 飛行員Danh từ

pilot

aviator

飞跃fēi yuè
HSK 7Tần suất 11,816Bộ thủ Phồn thể 飛躍Động từ

to leap

飞速fēi sù
HSK 6Tần suất 14,513Bộ thủ Phồn thể 飛速Phó từ · Tính từ

swift

rapidly