食

Chi tiết bộ thủ

食·11 Từ vựng
食品shí pǐn
HSK 4Tần suất 2,176Bộ thủ 食Danh từ

foodstuff; food; provisions

Lượng từ: 种
食堂shí táng
HSK 4Tần suất 8,754Bộ thủ 食Danh từ

dining hall; cafeteria

Lượng từ: 个、间
食宿shí sù
HSK 7Tần suất 25,212Bộ thủ 食Danh từ

board and lodging

room and board

食欲shí yù
HSK 6Tần suất 12,389Bộ thủ 食Phồn thể 食慾Danh từ

appetite

食物shí wù
HSK 4Tần suất 1,768Bộ thủ 食Danh từ

food

Lượng từ: 种
食用shí yòng
HSK 5Tần suất 9,604Bộ thủ 食Động từ

to eat; to consume

edible

餐cān
HSK 6Tần suất 2,848Bộ thủ 食

meal

to eat

classifier for meals

餐厅cān tīng
HSK 4Tần suất 3,156Bộ thủ 食Phồn thể 餐廳Danh từ

dining hall

dining room

restaurant

Lượng từ: 间、家
餐桌cān zhuō
HSK 7Tần suất 9,604Bộ thủ 食Danh từ

dining table; dinner table

Lượng từ: 张
餐饮cān yǐn
HSK 5Tần suất 11,900Bộ thủ 食Phồn thể 餐飲Danh từ

food and beverage

catering

repast

餐馆cān guǎn
HSK 5Tần suất 5,405Bộ thủ 食Phồn thể 餐館Danh từ

restaurant

Lượng từ: 家