Chi tiết bộ thủ

·61 Từ vựng
shì
HSK 3Tần suất 1,040Bộ thủ Danh từ

market

city

Lượng từ:
市区shì qū
HSK 4Tần suất 5,603Bộ thủ Phồn thể 市區Khác

urban district

downtown

city center

市场shì chǎng
HSK 4Tần suất 1,190Bộ thủ Phồn thể 市場Danh từ

marketplace

market (also in abstract)

市场经济shì chǎng jīng jì
HSK 7Tần suất 22,676Bộ thủ Phồn thể 市場經濟Danh từ

market economy

市民shì mín
HSK 5Tần suất 2,765Bộ thủ Danh từ

city resident

市长shì zhǎng
HSK 2Tần suất 3,369Bộ thủ Phồn thể 市長Danh từ

mayor

HSK 6Tần suất 1,694Bộ thủ Phồn thể Danh từ · Tính từ

variant of 布

to announce

to spread

cloth

to declare

to announce

to spread

to make known

布告bù gào
HSK 6Tần suất 40,775Bộ thủ Phồn thể 佈告Danh từ

posting on a bulletin board

notice

bulletin

to announce

布局bù jú
HSK 7Tần suất 10,770Bộ thủ Phồn thể 佈局Danh từ · Động từ

arrangement

composition

layout

opening (chess jargon)

布满bù mǎn
HSK 6Tần suất 12,437Bộ thủ Phồn thể 布滿Động từ

to be covered with

to be filled with

布置bù zhì
HSK 6Tần suất 4,729Bộ thủ Phồn thể 佈置Động từ

to put in order

to arrange

to decorate

to fix up

to deploy

Shuài
HSK 4Tần suất 1,452Bộ thủ Phồn thể Danh từ
Shuài

surname Shuai

shuài

(bound form) commander-in-chief

(bound form) to lead; to command

handsome; graceful; dashing; elegant

(coll.) cool!; sweet!

(Chinese chess) general (on the red side, equivalent to a king in Western chess)

帅哥shuài gē
HSK 4Tần suất 6,378Bộ thủ Phồn thể 帥哥Danh từ

handsome guy

lady-killer

handsome (form of address)

fān
HSK 7Tần suất 9,231Bộ thủ Phồn thể Danh từ
fān

variant of 帆

fān

sail

Taiwan pr. [fán], except 布 canvas

fān

to gallop

Taiwan pr. [fán]

variant of 帆

帆船fān chuán
HSK 7Tần suất 13,329Bộ thủ Danh từ

sailboat

师傅shī fu
HSK 4Tần suất 4,911Bộ thủ Phồn thể 師傅Danh từ

master

qualified worker

respectful form of address for older men

Lượng từ: 个、位、名
师父shī fu
HSK 6Tần suất 7,563Bộ thủ Phồn thể 師父Danh từ

used for 师傅 (in Taiwan)

master

qualified worker

师生shī shēng
HSK 4Tần suất 16,827Bộ thủ Phồn thể 師生Danh từ

teachers and students

师范shī fàn
HSK 7Tần suất 11,688Bộ thủ Phồn thể 師範

teacher-training

pedagogical

normal (school, e.g. Beijing Normal University)

师资shī zī
HSK 7Tần suất 45,241Bộ thủ Phồn thể 師資Danh từ

qualified teacher

师长shī zhǎng
HSK 7Tần suất 33,317Bộ thủ Phồn thể 師長Danh từ

military division level commander

teacher

希望xī wàng
HSK 2Tần suất 182Bộ thủ Động từ · Danh từ

to hope

a hope; a wish

Lượng từ:
帐子zhàng zi
HSK 7Tần suất 70,265Bộ thủ Phồn thể 帳子Danh từ

mosquito net

Lượng từ:
帐篷zhàng peng
HSK 7Tần suất 7,940Bộ thủ Phồn thể 帳篷Danh từ

tent

Lượng từ: 顶、座
帖子tiě zi
HSK 7Tần suất 8,341Bộ thủ

card

invitation

message

(forum) post

帘子lián zi
HSK 7Tần suất 28,809Bộ thủ Phồn thể 簾子Danh từ

curtain

帝国dì guó
HSK 7Tần suất 5,025Bộ thủ Phồn thể 帝國Danh từ

empire

imperial

帝国主义dì guó zhǔ yì
HSK 7Tần suất 13,706Bộ thủ Phồn thể 帝國主義Danh từ

imperialism

dài
HSK 3Tần suất 177Bộ thủ Phồn thể Động từ

band

belt

girdle

ribbon

tire

area

zone

region

to wear

to carry

to take along

to bear (i.e. to have)

to lead

to bring

to look after

to raise

Lượng từ:
带动dài dòng
HSK 5Tần suất 12,235Bộ thủ Phồn thể 帶動Động từ

to spur; to provide impetus; to drive