Chi tiết bộ thủ

·331 Từ vựng
biān
HSK 1Tần suất 803Bộ thủ Phồn thể Khác · Phó từ · Danh từ
biān

side

edge

margin

border

boundary

simultaneously

bian

suffix of a noun of locality

Lượng từ:
边境biān jìng
HSK 7Tần suất 5,914Bộ thủ Phồn thể 邊境Khác

frontier; border

边界biān jiè
HSK 7Tần suất 7,042Bộ thủ Phồn thể 邊界Danh từ

boundary

border

边疆biān jiāng
HSK 7Tần suất 28,113Bộ thủ Phồn thể 邊疆Khác

border area

borderland

frontier

frontier region

边缘biān yuán
HSK 7Tần suất 4,635Bộ thủ Phồn thể 邊緣Danh từ · Tính từ

edge; fringe; verge; brink; periphery

marginal; borderline

边远biān yuǎn
HSK 7Tần suất 26,329Bộ thủ Phồn thể 邊遠Tính từ

far from the center

remote

outlying

辽阔liáo kuò
HSK 7Tần suất 25,015Bộ thủ Phồn thể 遼闊Tính từ

vast; extensive

达到dá dào
HSK 4Tần suất 1,234Bộ thủ Phồn thể 達到Động từ

to reach; to achieve; to attain

达成dá chéng
HSK 5Tần suất 2,644Bộ thủ Phồn thể 達成Động từ

to reach (an agreement)

to accomplish

达标dá biāo
HSK 7Tần suất 17,413Bộ thủ Phồn thể 達標Động từ

to reach a set standard

qiān
HSK 7Tần suất 12,173Bộ thủ Phồn thể Động từ

to move

to shift

to change (a position or location etc)

to promote

迁就qiān jiù
HSK 7Tần suất 18,562Bộ thủ Phồn thể 遷就Động từ

to yield

to adapt to

to accommodate to (sth)

迁徙qiān xǐ
HSK 7Tần suất 16,697Bộ thủ Phồn thể 遷徙Động từ

to migrate

to move

迁移qiān yí
HSK 7Tần suất 14,712Bộ thủ Phồn thể 遷移Động từ

to migrate

to move

迄今qì jīn
HSK 7Tần suất 13,667Bộ thủ Phó từ

so far

to date

until now

迄今为止qì jīn wéi zhǐ
HSK 7Tần suất 9,179Bộ thủ Phồn thể 迄今為止Khác

so far

up to now

still (not)

迅速xùn sù
HSK 5Tần suất 2,524Bộ thủ Phó từ · Tính từ

rapid

speedy

fast

Guō
HSK 2Tần suất 60Bộ thủ Phồn thể Trợ từ · Động từ · Phó từ
Guō

surname Guo

guò

to cross

to go over

to pass (time)

to celebrate (a holiday)

to live

to get along

excessively

too-

guo

(experienced action marker)

过不去guò bu qù
HSK 7Tần suất 9,461Bộ thủ Phồn thể 過不去Động từ

to make life difficult for

to embarrass

unable to make it through

过于guò yú
HSK 5Tần suất 4,170Bộ thủ Phồn thể 過於Phó từ

too much

excessively

过关guò guān
HSK 7Tần suất 12,355Bộ thủ Phồn thể 過關Động từ

to cross a barrier

to get through (an ordeal)

to pass (a test)

to reach (a standard)

过分guò fèn
HSK 5Tần suất 3,578Bộ thủ Phồn thể 過分Tính từ · Phó từ · Động từ

excessive

undue

overly

过剩guò shèng
HSK 7Tần suất 13,207Bộ thủ Phồn thể 過剩Động từ

to be excessive; to be more than is required

过半guò bàn
HSK 7Tần suất 22,772Bộ thủ Phồn thể 過半Động từ

over fifty percent

more than half

过去guò qù
HSK 2Tần suất 353Bộ thủ Phồn thể 過去Động từ · Khác
guò qù

(in the) past

former

previous

to go over

to pass by

guò qu

(verb suffix)

过后guò hòu
HSK 6Tần suất 6,454Bộ thủ Phồn thể 過後Khác · Động từ

after the event

过境guò jìng
HSK 7Tần suất 20,011Bộ thủ Phồn thể 過境Động từ

to pass through a country's territory

transit

过失guò shī
HSK 7Tần suất 10,955Bộ thủ Phồn thể 過失Danh từ

error

fault

(law) negligence

delinquency

过头guò tóu
HSK 7Tần suất 9,276Bộ thủ Phồn thể 過頭Tính từ

to overdo it

to overstep the limit

excessively

above one's head

overhead

过奖guò jiǎng
HSK 7Tần suất 41,281Bộ thủ Phồn thể 過獎Động từ

to overpraise

to flatter