Chi tiết bộ thủ

·147 Từ vựng
刊物kān wù
HSK 7Tần suất 16,925Bộ thủ Danh từ

publication

刊登kān dēng
HSK 7Tần suất 7,731Bộ thủ Động từ

to carry a story

to publish (in a newspaper or magazine)

刑事xíng shì
HSK 7Tần suất 5,397Bộ thủ Tính từ · Danh từ

criminal; penal

刑法xíng fǎ
HSK 7Tần suất 15,273Bộ thủ Danh từ

criminal law

huá
HSK 5Tần suất 2,993Bộ thủ Phồn thể Động từ
huá

to row

to paddle

profitable

worth (the effort)

it pays (to do sth)

huá

to cut

to slash

to scratch (cut into the surface of sth)

to strike (a match)

huà

to delimit

to transfer

to assign

to plan

to draw (a line)

stroke of a Chinese character

划分huà fēn
HSK 6Tần suất 10,875Bộ thủ Phồn thể 劃分Động từ

to divide up

to partition

to differentiate

划时代huà shí dài
HSK 7Tần suất 32,601Bộ thủ Phồn thể 劃時代Tính từ

epoch-marking

划算huá suàn
HSK 7Tần suất 12,808Bộ thủ Tính từ

to calculate

to weigh (pros and cons)

to view as profitable

worthwhile

value for money

cost-effective

划船huá chuán
HSK 3Tần suất 21,694Bộ thủ Động từ

to row a boat

rowing boat

rowing (sport)

liè
HSK 4Tần suất 2,209Bộ thủ Động từ · Lượng từ · Danh từ

to arrange

to line up

file

series

(in data tables) column

(Tw) row

列为liè wéi
HSK 4Tần suất 8,850Bộ thủ Phồn thể 列為Động từ

to be classified as

列举liè jǔ
HSK 7Tần suất 18,380Bộ thủ Phồn thể 列舉Động từ

a list

to list

to enumerate

列入liè rù
HSK 4Tần suất 8,323Bộ thủ Động từ

to include on a list

列车liè chē
HSK 5Tần suất 4,242Bộ thủ Phồn thể 列車Danh từ

(railway) train

HSK 6Tần suất 966Bộ thủ Phồn thể Phó từ · Liên từ · Lượng từ

(literary) (conjunction used to express contrast with a previous clause) but; then

(bound form) standard; norm

(bound form) principle

(literary) to imitate; to follow

classifier for written items

gāng
HSK 3Tần suất 436Bộ thủ Phồn thể Phó từ

hard

firm

strong

just

barely

exactly

刚刚gāng gang
HSK 3Tần suất 719Bộ thủ Phồn thể 剛剛Phó từ

just recently

just a moment ago

刚好gāng hǎo
HSK 5Tần suất 4,782Bộ thủ Phồn thể 剛好Phó từ

just

exactly

to happen to be

刚才gāng cái
HSK 3Tần suất 1,149Bộ thủ Phồn thể 剛才Khác
gāng cái

just now

a moment ago

gāng cái

just now (variant of 刚才)

Synonyms刚刚方才
刚毅gāng yì
HSK 7Tần suất 35,426Bộ thủ Phồn thể 剛毅Tính từ

resolute

steadfast

stalwart

chuàng
HSK 7Tần suất 3,252Bộ thủ Phồn thể Động từ
chuàng

variant of 创

chuàng

variant of 创

chuāng

a wound

cut

injury

trauma

chuàng

to begin

to initiate

to inaugurate

to start

to create

创业chuàng yè
HSK 5Tần suất 10,754Bộ thủ Phồn thể 創業Động từ

to begin an undertaking

to start a major task

to initiate

to venture

venture

entrepreneurship

创伤chuāng shāng
HSK 7Tần suất 6,774Bộ thủ Phồn thể 創傷Danh từ

wound

injury

trauma

创作chuàng zuò
HSK 5Tần suất 3,475Bộ thủ Phồn thể 創作Động từ · Danh từ

to create

to produce

to write

creative work

creation

Lượng từ:
创办chuàng bàn
HSK 6Tần suất 10,196Bộ thủ Phồn thể 創辦Động từ

to establish

to found

to launch

创始人chuàng shǐ rén
HSK 7Tần suất 10,526Bộ thủ Phồn thể 創始人Danh từ

creator

founder

initiator

创建chuàng jiàn
HSK 6Tần suất 6,904Bộ thủ Phồn thể 創建Động từ

to found

to establish

创意chuàng yì
HSK 6Tần suất 3,214Bộ thủ Phồn thể 創意Danh từ · Động từ

creative

creativity

创新chuàng xīn
HSK 5Tần suất 4,749Bộ thủ Phồn thể 創新Động từ

to bring forth new ideas; to blaze new trails

innovation

创立chuàng lì
HSK 6Tần suất 10,611Bộ thủ Phồn thể 創立Động từ

to establish

to set up

to found