Học HSK
HSK
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Thành ngữ
Xiehouyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Quay lại danh sách bộ thủ
⺀
Chi tiết bộ thủ
⺀
·
3 Từ vựng
Danh từ
Động từ
Tính từ
Phó từ
Đại từ
Giới từ
Liên từ
Trợ từ
Lượng từ
Số từ
Thán từ
Từ tượng thanh
Thành ngữ
Khác
Bộ thủ
Mặc định
Tần suất ↑
Tần suất ↓
冬
dōng
HSK 3
Tần suất 5,272
Bộ thủ ⺀
Phồn thể 鼕
Khác
dōng
winter
Dōng
surname Dong
dōng
(onom.) beating a drum
rat-a-tat
冬天
dōng tiān
HSK 3
Tần suất 3,291
Bộ thủ ⺀
Khác
winter
Lượng từ: 个
冬季
dōng jì
HSK 4
Tần suất 6,769
Bộ thủ ⺀
Khác
winter