Chi tiết bộ thủ

·3 Từ vựng
dōng
HSK 3Tần suất 5,272Bộ thủ Phồn thể Khác
dōng

winter

Dōng

surname Dong

dōng

(onom.) beating a drum

rat-a-tat

冬天dōng tiān
HSK 3Tần suất 3,291Bộ thủ Khác

winter

Lượng từ:
冬季dōng jì
HSK 4Tần suất 6,769Bộ thủ Khác

winter