隹
Chi tiết bộ thủ
隹·20 Từ vựng
雄伟xióng wěi
HSK 7Tần suất 21,406Bộ thủ 隹Phồn thể 雄偉Tính từ
grand
imposing
magnificent
majestic
雄厚xióng hòu
HSK 7Tần suất 19,383Bộ thủ 隹Tính từ
substantial; robust; ample; abundant
集jí
HSK 5Tần suất 1,190Bộ thủ 隹Lượng từ
to gather
to collect
collected works
classifier for sections of a TV series etc: episode
集中jí zhōng
HSK 5Tần suất 1,271Bộ thủ 隹Động từ · Phó từ · Tính từ
to concentrate
to centralize
to focus
centralized
concentrated
to put together
Antonyms分散
集会jí huì
HSK 7Tần suất 7,482Bộ thủ 隹Phồn thể 集會Động từ
to gather
assembly
meeting
Lượng từ: 个、次
集体jí tǐ
HSK 5Tần suất 3,804Bộ thủ 隹Phồn thể 集體Danh từ
collective (decision)
joint (effort)
a group
a team
en masse
as a group
集合jí hé
HSK 5Tần suất 5,571Bộ thủ 隹Động từ · Danh từ
to gather; to assemble
(math.) set
集团jí tuán
HSK 6Tần suất 2,134Bộ thủ 隹Phồn thể 集團Danh từ
group
bloc
corporation
conglomerate
集结jí jié
HSK 7Tần suất 12,340Bộ thủ 隹Phồn thể 集結Động từ
to assemble
to concentrate
to mass
to build up
to marshal
集装箱jí zhuāng xiāng
HSK 7Tần suất 9,507Bộ thủ 隹Phồn thể 集裝箱Danh từ
container (for shipping)
集资jí zī
HSK 7Tần suất 17,748Bộ thủ 隹Phồn thể 集資Động từ
to raise money
to accumulate funds
集邮jí yóu
HSK 7Tần suất 30,092Bộ thủ 隹Phồn thể 集郵Động từ
stamp collecting
philately
雇gù
HSK 7Tần suất 6,583Bộ thủ 隹Phồn thể 僱Động từ
gù
variant of 雇
gù
to employ
to hire
to rent
雇主gù zhǔ
HSK 7Tần suất 10,785Bộ thủ 隹Danh từ
employer
雇佣gù yōng
HSK 7Tần suất 8,415Bộ thủ 隹Phồn thể 雇傭Động từ
to employ
to hire
雇员gù yuán
HSK 7Tần suất 8,582Bộ thủ 隹Phồn thể 雇員Danh từ
employee
雌雄cí xióng
HSK 6Tần suất 20,990Bộ thủ 隹Danh từ
male and female
雕diāo
HSK 7Tần suất 10,655Bộ thủ 隹Phồn thể 彫Động từ
diāo
variant of 雕, to engrave
diāo
to carve
to engrave
shrewd
bird of prey
diāo
bird of prey
雕刻diāo kè
HSK 7Tần suất 12,877Bộ thủ 隹Danh từ · Động từ
to carve
to engrave
carving
雕塑diāo sù
HSK 7Tần suất 7,978Bộ thủ 隹Danh từ
a statue
a Buddhist image
sculpture
to carve