禾

Chi tiết bộ thủ

禾·88 Từ vựng
禾苗hé miáo
HSK 7Tần suất 43,232Bộ thủ 禾

seedling (of rice or other grain)

Lượng từ: 棵
秀丽xiù lì
HSK 7Tần suất 26,034Bộ thủ 禾Phồn thể 秀麗Tính từ

pretty; beautiful

秀美xiù měi
HSK 7Tần suất 29,506Bộ thủ 禾Tính từ

elegant

graceful

私下sī xià
HSK 7Tần suất 7,490Bộ thủ 禾Phó từ

in private

私事sī shì
HSK 7Tần suất 17,057Bộ thủ 禾Danh từ

personal matters

私人sī rén
HSK 5Tần suất 2,449Bộ thủ 禾Danh từ

private

personal

interpersonal

sb with whom one has a close personal relationship

a member of one's clique

私家车sī jiā chē
HSK 7Tần suất 1,000,000Bộ thủ 禾Phồn thể 私家車

private car

私房钱sī fáng qián
HSK 7Tần suất 42,411Bộ thủ 禾Phồn thể 私房錢Danh từ

secret purse

secret stash of money

私有sī yǒu
HSK 7Tần suất 19,459Bộ thủ 禾Động từ

private

privately-owned

私立sī lì
HSK 7Tần suất 14,918Bộ thủ 禾Tính từ

private (company, school etc)

私自sī zì
HSK 7Tần suất 13,196Bộ thủ 禾Phó từ

private; personal

secretly; without explicit approval

私营sī yíng
HSK 7Tần suất 14,930Bộ thủ 禾Phồn thể 私營Tính từ

privately-owned

private

秃tū
HSK 7Tần suất 15,174Bộ thủ 禾Phồn thể 禿Tính từ

bald

blunt

秉承bǐng chéng
HSK 7Tần suất 40,658Bộ thủ 禾Động từ

to take orders

to receive commands

to carry on (a tradition)

秋Qiū
HSK 3Tần suất 5,603Bộ thủ 禾Phồn thể 秌Khác
Qiū

surname Qiu

qiū

autumn

fall

harvest time

qiū

old variant of 秋

qiū

see 秋千

秋天qiū tiān
HSK 3Tần suất 7,055Bộ thủ 禾Khác

autumn

Lượng từ: 个
秋季qiū jì
HSK 4Tần suất 8,932Bộ thủ 禾Khác

autumn

fall

种zhǒng
HSK 3Tần suất 179Bộ thủ 禾Phồn thể 種Lượng từ · Động từ
zhǒng

seed

species

kind

type

classifier for types, kinds, sorts

zhòng

to plant

to grow

to cultivate

种子zhǒng zi
HSK 5Tần suất 5,365Bộ thủ 禾Phồn thể 種子Danh từ

seed

Lượng từ: 颗、粒
种族zhǒng zú
HSK 7Tần suất 7,348Bộ thủ 禾Phồn thể 種族Danh từ

race

ethnicity

种植zhòng zhí
HSK 5Tần suất 7,377Bộ thủ 禾Phồn thể 種植Động từ

to plant; to grow (a crop); to cultivate

种种zhǒng zhǒng
HSK 6Tần suất 6,043Bộ thủ 禾Phồn thể 種種Lượng từ

all kinds of

种类zhǒng lèi
HSK 5Tần suất 7,596Bộ thủ 禾Phồn thể 種類Danh từ

kind

genus

type

category

variety

species

sort

class

科kē
HSK 6Tần suất 1,543Bộ thủ 禾Danh từ

branch of study

administrative section

division

field

branch

stage directions

family (taxonomy)

rules

laws

to mete out (punishment)

to levy (taxes etc)

to fine sb

Lượng từ: 个
科学kē xué
HSK 4Tần suất 1,299Bộ thủ 禾Phồn thể 科學Danh từ · Tính từ · Phó từ

science

scientific knowledge

scientific

rational

Lượng từ: 门、个、种
科学家kē xué jiā
HSK 2Tần suất 3,551Bộ thủ 禾Phồn thể 科學家Danh từ

scientist

Lượng từ: 个
科幻kē huàn
HSK 6Tần suất 12,729Bộ thủ 禾Tính từ · Danh từ

science fiction

abbr. for 科学幻想

科技kē jì
HSK 4Tần suất 2,094Bộ thủ 禾Danh từ

science and technology

科普kē pǔ
HSK 6Tần suất 18,500Bộ thủ 禾Tính từ

(attributive) popular science

(coll.) to explain in layperson's terms

abbr. for 科学普及

科目kē mù
HSK 6Tần suất 14,010Bộ thủ 禾Danh từ

academic subject

field of study