Học HSK
HSK
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Thành ngữ
Xiehouyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Quay lại danh sách bộ thủ
豆
Chi tiết bộ thủ
豆
·
4 Từ vựng
Danh từ
Động từ
Tính từ
Phó từ
Đại từ
Giới từ
Liên từ
Trợ từ
Lượng từ
Số từ
Thán từ
Từ tượng thanh
Thành ngữ
Khác
Bộ thủ
Mặc định
Tần suất ↑
Tần suất ↓
豆制品
dòu zhì pǐn
HSK 5
Tần suất 37,535
Bộ thủ 豆
Phồn thể 豆製品
Danh từ
legume-based product
soybean product
豆子
dòu zi
HSK 7
Tần suất 13,765
Bộ thủ 豆
Danh từ
bean
pea
Lượng từ: 颗
豆浆
dòu jiāng
HSK 5
Tần suất 20,620
Bộ thủ 豆
Phồn thể 豆漿
Danh từ
soy milk
豆腐
dòu fu
HSK 5
Tần suất 6,407
Bộ thủ 豆
Danh từ
tofu
bean curd