饣
Chi tiết bộ thủ
饣·24 Từ vựng
饥饿jī è
HSK 6Tần suất 9,185Bộ thủ 饣Phồn thể 飢餓Danh từ
hunger
starvation
famine
饭fàn
HSK 1Tần suất 1,529Bộ thủ 饣Phồn thể 飯Danh từ
cooked rice
meal
(loanword) fan
devotee
Lượng từ: 碗、顿
饭店fàn diàn
HSK 1Tần suất 3,998Bộ thủ 饣Phồn thể 飯店Danh từ
restaurant
hotel
Lượng từ: 家、个
饭碗fàn wǎn
HSK 7Tần suất 12,261Bộ thủ 饣Phồn thể 飯碗Danh từ
rice bowl
fig. livelihood
job
way of making a living
饭馆fàn guǎn
HSK 2Tần suất 16,449Bộ thủ 饣Phồn thể 飯館Danh từ
restaurant
Lượng từ: 家
饮料yǐn liào
HSK 3Tần suất 3,463Bộ thủ 饣Phồn thể 飲料Danh từ
drink
beverage
饮水yǐn shuǐ
HSK 7Tần suất 13,870Bộ thủ 饣Phồn thể 飲水Danh từ · Động từ
drinking water
饮用水yǐn yòng shuǐ
HSK 6Tần suất 17,077Bộ thủ 饣Phồn thể 飲用水Danh từ
drinking water
potable water
饮食yǐn shí
HSK 5Tần suất 5,648Bộ thủ 饣Phồn thể 飲食Danh từ
eating and drinking
food and drink; diet
饱bǎo
HSK 3Tần suất 4,742Bộ thủ 饣Phồn thể 飽Tính từ · Phó từ · Động từ
to eat till full
satisfied
饱和bǎo hé
HSK 7Tần suất 19,403Bộ thủ 饣Phồn thể 飽和Động từ
saturated; filled to capacity
饱满bǎo mǎn
HSK 7Tần suất 16,473Bộ thủ 饣Phồn thể 飽滿Tính từ
full
plump
饱经沧桑bǎo jīng cāng sāng
HSK 7Tần suất 86,660Bộ thủ 饣Phồn thể 飽經滄桑Động từ
having lived through many changes
饲养sì yǎng
HSK 7Tần suất 12,011Bộ thủ 饣Phồn thể 飼養Động từ
to raise
to rear
饲料sì liào
HSK 7Tần suất 11,074Bộ thủ 饣Phồn thể 飼料Danh từ
feed
fodder
饶Ráo
HSK 7Tần suất 7,774Bộ thủ 饣Phồn thể 饒Động từ
Ráo
surname Rao
ráo
rich
abundant
exuberant
to add for free
to throw in as bonus
to spare
to forgive
despite
although
饶恕ráo shù
HSK 7Tần suất 24,201Bộ thủ 饣Phồn thể 饒恕Động từ
to forgive
to pardon
to spare
饺子jiǎo zi
HSK 1Tần suất 11,834Bộ thủ 饣Phồn thể 餃子Danh từ
dumpling
pot-sticker
Lượng từ: 个、只
饼bǐng
HSK 5Tần suất 3,918Bộ thủ 饣Phồn thể 餅Danh từ
round flat cake
cookie
cake
pastry
Lượng từ: 张
饼干bǐng gān
HSK 4Tần suất 6,412Bộ thủ 饣Phồn thể 餅乾Danh từ
biscuit; cracker; cookie
Lượng từ: 片、块
饿è
HSK 3Tần suất 1,477Bộ thủ 饣Phồn thể 餓Động từ · Tính từ
to be hungry
hungry
to starve (sb)
馅儿xiàn r
HSK 7Tần suất 52,762Bộ thủ 饣Phồn thể 餡兒Danh từ
erhua variant of 馅
(of food) filling; stuffing
馋chán
HSK 7Tần suất 23,290Bộ thủ 饣Phồn thể 饞Tính từ
gluttonous
greedy
to have a craving
馒头mán tou
HSK 4Tần suất 16,507Bộ thủ 饣Phồn thể 饅頭Danh từ
steamed roll
steamed bun
steamed bread
Lượng từ: 个