Chi tiết bộ thủ

·44 Từ vựng
疗养liáo yǎng
HSK 7Tần suất 20,874Bộ thủ Phồn thể 療養Động từ

to get well

to heal

to recuperate

to convalesce

convalescence

to nurse

疗效liáo xiào
HSK 7Tần suất 13,362Bộ thủ Phồn thể 療效Danh từ

healing efficacy; healing effect

疗法liáo fǎ
HSK 7Tần suất 6,021Bộ thủ Phồn thể 療法Danh từ

therapy

treatment

疙瘩gē da
HSK 7Tần suất 20,368Bộ thủ Danh từ

swelling or lump on skin; pimple

knot; lump

preoccupation; problem

HSK 7Tần suất 9,775Bộ thủ Danh từ

scar

scab

疫苗yì miáo
HSK 7Tần suất 5,922Bộ thủ Danh từ

vaccine

fēng
HSK 7Tần suất 1,448Bộ thủ Phồn thể Động từ

insane

mad

wild

疯子fēng zi
HSK 7Tần suất 5,682Bộ thủ Phồn thể 瘋子Danh từ

madman

lunatic

疯狂fēng kuáng
HSK 5Tần suất 1,657Bộ thủ Phồn thể 瘋狂Tính từ · Phó từ

crazy; frenzied; wild

疲倦pí juàn
HSK 7Tần suất 11,450Bộ thủ Tính từ

to tire

tired

疲劳pí láo
HSK 6Tần suất 7,419Bộ thủ Phồn thể 疲勞Tính từ · Phó từ

fatigue

wearily

weariness

weary

疲惫pí bèi
HSK 7Tần suất 7,555Bộ thủ Phồn thể 疲憊Tính từ · Động từ · Phó từ

beaten

exhausted

tired

疲惫不堪pí bèi bù kān
HSK 7Tần suất 23,457Bộ thủ Phồn thể 疲憊不堪Khác

exhausted

fatigued to the extreme

téng
HSK 2Tần suất 1,641Bộ thủ Động từ · Tính từ

(it) hurts; sore

to love dearly

疼爱téng ài
HSK 7Tần suất 14,247Bộ thủ Phồn thể 疼愛Động từ

to love dearly

疼痛téng tòng
HSK 5Tần suất 3,944Bộ thủ Tính từ · Danh từ

pain

(of a body part) to be painful; to be sore; to hurt

(of a person) to be in pain

疾病jí bìng
HSK 5Tần suất 2,270Bộ thủ Danh từ

disease; sickness; ailment

bìng
HSK 1Tần suất 827Bộ thủ Danh từ · Động từ

illness

disease

to fall ill

defect

Lượng từ:
病人bìng rén
HSK 3Tần suất 1,209Bộ thủ Danh từ

sick person

patient

invalid

Lượng từ:
病床bìng chuáng
HSK 7Tần suất 12,666Bộ thủ Danh từ

hospital bed

sickbed

病情bìng qíng
HSK 5Tần suất 4,668Bộ thủ Danh từ

state of an illness

patient's condition

病房bìng fáng
HSK 5Tần suất 6,422Bộ thủ Danh từ

ward (of a hospital)

sickroom

Lượng từ:
病毒bìng dú
HSK 6Tần suất 2,227Bộ thủ Danh từ

virus

病症bìng zhèng
HSK 7Tần suất 13,328Bộ thủ Danh từ

disease

illness

症状zhèng zhuàng
HSK 6Tần suất 2,536Bộ thủ Phồn thể 症狀Danh từ

symptom (of an illness)

症结zhēng jié
HSK 7Tần suất 22,958Bộ thủ Phồn thể 癥結Danh từ

hard lump in the abdomen (in Chinese medicine)

crux of an issue

main point in an argument

sticking point

deadlock in negotiations

yǎng
HSK 6Tần suất 7,367Bộ thủ Phồn thể Tính từ
yǎng

variant of 痒

to itch

to tickle

yǎng

to itch

to tickle

痕迹hén jì
HSK 6Tần suất 4,154Bộ thủ Phồn thể 痕跡Danh từ

vestige

mark

trace

tòng
HSK 4Tần suất 1,254Bộ thủ Tính từ

ache

pain

sorrow

deeply

thoroughly

痛心tòng xīn
HSK 7Tần suất 16,344Bộ thủ Tính từ

grieved

pained