Chi tiết bộ thủ

·83 Từ vựng
zhēn
HSK 6Tần suất 2,990Bộ thủ Phồn thể Danh từ · Lượng từ
zhēn

needle

pin

injection

stitch

zhēn

variant of 针, needle

Lượng từ: 根、支
针对zhēn duì
HSK 5Tần suất 1,899Bộ thủ Phồn thể 針對Giới từ · Động từ

to target

to focus on

to be aimed at or against

in response to

针灸zhēn jiǔ
HSK 7Tần suất 13,266Bộ thủ Phồn thể 針灸Danh từ

acupuncture and moxibustion

to give or have acupuncture and moxibustion

针锋相对zhēn fēng xiāng duì
HSK 7Tần suất 20,666Bộ thủ Phồn thể 針鋒相對Khác

to oppose each other with equal harshness (idiom); tit for tat

measure for measure

dīng
HSK 7Tần suất 5,126Bộ thủ Phồn thể Động từ
dīng

nail

to follow closely

to keep at sb (to do sth)

variant of 盯

dìng

to join things together by fixing them in place at one or more points

to nail

to pin

to staple

to sew on

钉子dīng zi
HSK 7Tần suất 14,639Bộ thủ Phồn thể 釘子Danh từ

nail

snag

saboteur

diào
HSK 5Tần suất 7,545Bộ thủ Phồn thể Động từ

to fish with a hook and bait

钓鱼diào yú
HSK 6Tần suất 8,342Bộ thủ Phồn thể 釣魚Động từ

to fish (with line and hook)

to dupe

gài
HSK 7Tần suất 8,428Bộ thủ Phồn thể Danh từ

calcium (chemistry)

钞票chāo piào
HSK 7Tần suất 8,565Bộ thủ Phồn thể 鈔票Danh từ

paper money

a bill (e.g. 100 yuan)

Lượng từ: 张、扎
Zhōng
HSK 7Tần suất 1,714Bộ thủ Phồn thể Danh từ
Zhōng

surname Zhong

zhōng

handleless cup

goblet

to concentrate

variant of 钟

zhōng

clock

o'clock

time as measured in hours and minutes

bell

钟头zhōng tóu
HSK 6Tần suất 12,772Bộ thủ Phồn thể 鐘頭Danh từ

hour

Lượng từ:
gāng
HSK 7Tần suất 5,658Bộ thủ Phồn thể Danh từ

steel

钢琴gāng qín
HSK 4Tần suất 4,941Bộ thủ Phồn thể 鋼琴Danh từ

piano

Lượng từ: 架、台
钢笔gāng bǐ
HSK 6Tần suất 17,703Bộ thủ Phồn thể 鋼筆Danh từ

fountain pen

Lượng từ:
钢铁gāng tiě
HSK 7Tần suất 6,600Bộ thủ Phồn thể 鋼鐵Danh từ

steel

钥匙yào shi
HSK 4Tần suất 3,354Bộ thủ Phồn thể 鑰匙Danh từ

key

Lượng từ:
钦佩qīn pèi
HSK 7Tần suất 14,182Bộ thủ Phồn thể 欽佩Động từ

to admire

to look up to

to respect sb greatly

gōu
HSK 7Tần suất 5,639Bộ thủ Phồn thể Danh từ · Động từ
gōu

variant of 钩

gōu

to hook

to sew

to crochet

hook

check mark or tick

window catch

钩子gōu zi
HSK 7Tần suất 12,005Bộ thủ Phồn thể 鉤子Danh từ

hook

Qián
HSK 1Tần suất 218Bộ thủ Phồn thể Danh từ
Qián

surname Qian

qián

coin

money

unit of weight, one tenth of a tael 两

钱包qián bāo
HSK 1Tần suất 4,411Bộ thủ Phồn thể 錢包Danh từ

purse

wallet

钱财qián cái
HSK 7Tần suất 11,459Bộ thủ Phồn thể 錢財Danh từ

wealth

money

钳子qián zi
HSK 7Tần suất 27,353Bộ thủ Phồn thể 鉗子Danh từ

pliers

pincers

tongs

forceps

vise

clamp

claw (of a crab etc)

(dialect) earring

Lượng từ:
zuàn
HSK 6Tần suất 3,642Bộ thủ Phồn thể Động từ
zuàn

variant of 钻

zuān

to drill

to bore

to get into

to make one's way into

to enter (a hole)

to thread one's way through

to study intensively

to dig into

to curry favor for personal gain

zuàn

an auger

diamond

钻石zuàn shí
HSK 7Tần suất 4,656Bộ thủ Phồn thể 鑽石Danh từ

diamond

Lượng từ:
钻研zuān yán
HSK 7Tần suất 18,148Bộ thủ Phồn thể 鑽研Động từ

to study meticulously

to delve into

钻空子zuān kòng zi
HSK 7Tần suất 41,378Bộ thủ Phồn thể 鑽空子Động từ

to take advantage of a loophole; to exploit an advantage; to seize the opportunity (esp. to do sth bad)

Tiě
HSK 7Tần suất 2,193Bộ thủ Phồn thể Danh từ · Động từ
Tiě

surname Tie

tiě

iron (metal)

arms

weapons

hard

strong

violent

unshakeable

determined

close

tight (slang)

铁路tiě lù
HSK 5Tần suất 4,310Bộ thủ Phồn thể 鐵路Danh từ

railroad

railway

Lượng từ: