Chi tiết bộ thủ

·7 Từ vựng
dēng
HSK 5Tần suất 2,782Bộ thủ Động từ

to scale (a height)

to ascend

to mount

to publish or record

to enter (e.g. in a register)

to press down with the foot

to step or tread on

to put on (shoes or trousers) (dialect)

to be gathered and taken to the threshing ground (old)

登山dēng shān
HSK 4Tần suất 11,767Bộ thủ Động từ

to climb a mountain

climbing

mountaineering

登录dēng lù
HSK 5Tần suất 6,988Bộ thủ Phồn thể 登錄Động từ

to register

to log in

登机dēng jī
HSK 4Tần suất 10,431Bộ thủ Phồn thể 登機Động từ

to board a plane

登机牌dēng jī pái
HSK 5Tần suất 22,658Bộ thủ Phồn thể 登機牌Danh từ

boarding pass

登记dēng jì
HSK 5Tần suất 2,377Bộ thủ Phồn thể 登記Động từ

to register (one's name)

登陆dēng lù
HSK 7Tần suất 4,583Bộ thủ Phồn thể 登陸Động từ

to land

to come ashore

to make landfall (of typhoon etc)

to log in (frequently used erroneous variant of 登录)