Chi tiết bộ thủ

·32 Từ vựng
Shàng
HSK 7Tần suất 3,816Bộ thủ Phó từ · Danh từ
Shàng

surname Shang

shàng

still

yet

to value

to esteem

尚未shàng wèi
HSK 7Tần suất 5,178Bộ thủ Phó từ

not yet; still not

cháng
HSK 3Tần suất 3,212Bộ thủ Phồn thể Động từ
cháng

to taste; to try (food)

to experience

(literary) ever; once

cháng

to taste; to experience (variant of 尝)

cháng

old variant of 尝

尝试cháng shì
HSK 5Tần suất 2,262Bộ thủ Phồn thể 嘗試Động từ

to try; to attempt

Lượng từ:
dāng
HSK 4Tần suất 155Bộ thủ Phồn thể Giới từ · Động từ
dāng

(onom.) dong

ding dong (bell)

dāng

to be

to act as

manage

withstand

when

during

ought

should

match equally

equal

same

obstruct

just at (a time or place)

on the spot

right

just at

dàng

at or in the very same...

suitable

adequate

fitting

proper

to replace

to regard as

to think

to pawn

(coll.) to fail (a student)

当下dāng xià
HSK 6Tần suất 9,363Bộ thủ Phồn thể 當下Khác · Phó từ

immediately

at once

at that moment

at the moment

当中dāng zhōng
HSK 5Tần suất 2,374Bộ thủ Phồn thể 當中Khác

among

in the middle

in the center

当之无愧dāng zhī wú kuì
HSK 7Tần suất 18,312Bộ thủ Phồn thể 當之無愧Động từ

fully deserving, without any reservations (idiom); entirely worthy (of a title, honor etc)

当事人dāng shì rén
HSK 7Tần suất 3,517Bộ thủ Phồn thể 當事人Danh từ

persons involved or implicated; party (to an affair)

当今dāng jīn
HSK 6Tần suất 7,843Bộ thủ Phồn thể 當今Khác

current

present

now

nowadays

当代dāng dài
HSK 6Tần suất 8,383Bộ thủ Phồn thể 當代Khác

the present age

the contemporary era

当众dāng zhòng
HSK 7Tần suất 13,815Bộ thủ Phồn thể 當眾Phó từ

in public

in front of everybody

当作dàng zuò
HSK 5Tần suất 3,444Bộ thủ Phồn thể 當作Động từ

to treat as

to regard as

当初dāng chū
HSK 6Tần suất 2,878Bộ thủ Phồn thể 當初Khác

at that time

originally

当前dāng qián
HSK 5Tần suất 5,108Bộ thủ Phồn thể 當前Khác

the present time

to be faced with

当务之急dāng wù zhī jí
HSK 7Tần suất 14,997Bộ thủ Phồn thể 當務之急Khác

top priority job

matter of vital importance

当即dāng jí
HSK 7Tần suất 20,351Bộ thủ Phồn thể 當即Phó từ

at once

on the spot

当地dāng dì
HSK 5Tần suất 1,609Bộ thủ Phồn thể 當地Khác

local

当场dāng chǎng
HSK 6Tần suất 5,385Bộ thủ Phồn thể 當場Phó từ

at the scene

on the spot

当天dāng tiān
HSK 6Tần suất 3,628Bộ thủ Phồn thể 當天Khác
dāng tiān

on that day

dàng tiān

the same day

当年dāng nián
HSK 5Tần suất 2,959Bộ thủ Phồn thể 當年Khác
dāng nián

in those days

then

in those years

during that time

dàng nián

that very same year

当心dāng xīn
HSK 7Tần suất 9,615Bộ thủ Phồn thể 當心Động từ

to take care

to look out

当成dàng chéng
HSK 5Tần suất 3,853Bộ thủ Phồn thể 當成Động từ

to consider as; to take to be

当日dāng rì
HSK 7Tần suất 13,746Bộ thủ Phồn thể 當日Khác
dāng rì

on that day

dàng rì

that very day

the same day

当时dāng shí
HSK 4Tần suất 505Bộ thủ Phồn thể 當時Khác
dāng shí

then

at that time

while

dàng shí

at once

right away

当晚dāng wǎn
HSK 7Tần suất 4,902Bộ thủ Phồn thể 當晚Khác
dāng wǎn

on that evening

dàng wǎn

the same evening

当然dāng rán
HSK 3Tần suất 423Bộ thủ Phồn thể 當然Phó từ · Tính từ

only natural

as it should be

certainly

of course

without doubt

当真dàng zhēn
HSK 7Tần suất 7,584Bộ thủ Phồn thể 當真Phó từ · Động từ

to take seriously

serious

No joking, really!

当着dāng zhe
HSK 7Tần suất 11,394Bộ thủ Phồn thể 當著Giới từ

in front of

in the presence of

当选dāng xuǎn
HSK 6Tần suất 6,688Bộ thủ Phồn thể 當選Động từ

to be elected

to be selected