Chi tiết bộ thủ

·108 Từ vựng
HSK 5Tần suất 851Bộ thủ Danh từ

surname Li

power

force

strength

ability

strenuously

力不从心lì bù cóng xīn
HSK 7Tần suất 21,629Bộ thủ Phồn thể 力不從心Động từ

less capable than desirable (idiom); not as strong as one would wish

the spirit is willing but the flesh is weak

力争lì zhēng
HSK 7Tần suất 16,137Bộ thủ Phồn thể 力爭Động từ

to work hard for

to do all one can

to contend strongly

力图lì tú
HSK 6Tần suất 21,610Bộ thủ Phồn thể 力圖Động từ

to try hard to

to strive to

力度lì dù
HSK 6Tần suất 7,129Bộ thủ Danh từ

strength

vigor

efforts

(music) dynamics

力所能及lì suǒ néng jí
HSK 7Tần suất 18,286Bộ thủ Khác

as far as one's capabilities extend (idiom); to the best of one's ability

within one's powers

力气lì qi
HSK 4Tần suất 5,156Bộ thủ Phồn thể 力氣Danh từ

strength

Lượng từ:
力求lì qiú
HSK 7Tần suất 15,855Bộ thủ Động từ

to make every effort to

striving to do one's best

力量lì liang
HSK 5Tần suất 900Bộ thủ Danh từ

power

force

strength

quàn
HSK 5Tần suất 3,745Bộ thủ Phồn thể Động từ

to advise

to urge

to try to persuade

to exhort

to console

to soothe

劝告quàn gào
HSK 7Tần suất 20,177Bộ thủ Phồn thể 勸告Động từ

to advise

to urge

to exhort

exhortation

advice

Lượng từ:
劝说quàn shuō
HSK 7Tần suất 12,642Bộ thủ Phồn thể 勸說Động từ

to persuade

persuasion

to advise

劝阻quàn zǔ
HSK 7Tần suất 21,438Bộ thủ Phồn thể 勸阻Động từ

to advise against

to dissuade

bàn
HSK 3Tần suất 691Bộ thủ Phồn thể Động từ

to do

to manage

to handle

to go about

to run

to set up

to deal with

办不到bàn bu dào
HSK 7Tần suất 1,000,000Bộ thủ Phồn thể 辦不到

impossible

can't be done

no can do

unable to accomplish

办事bàn shì
HSK 4Tần suất 4,819Bộ thủ Phồn thể 辦事Động từ

to handle (affairs)

to work

办事处bàn shì chù
HSK 7Tần suất 11,821Bộ thủ Phồn thể 辦事處Danh từ

office

agency

办公bàn gōng
HSK 4Tần suất 5,310Bộ thủ Phồn thể 辦公Động từ

to handle official business

to work (esp. in an office)

办公室bàn gōng shì
HSK 3Tần suất 1,162Bộ thủ Phồn thể 辦公室Danh từ

office

business premises

bureau

Lượng từ:
办学bàn xué
HSK 7Tần suất 39,436Bộ thủ Phồn thể 辦學Động từ

to run a school

办法bàn fǎ
HSK 3Tần suất 538Bộ thủ Phồn thể 辦法Danh từ

means

method

way (of doing sth)

Lượng từ: 条、个
办理bàn lǐ
HSK 4Tần suất 6,575Bộ thủ Phồn thể 辦理Động từ

to handle; to transact; to conduct

gōng
HSK 7Tần suất 5,063Bộ thủ Danh từ

meritorious deed or service

achievement

result

service

accomplishment

work (physics)

功力gōng lì
HSK 7Tần suất 15,370Bộ thủ Danh từ

merit

efficacy

competence

skill

power

功劳gōng láo
HSK 7Tần suất 9,813Bộ thủ Phồn thể 功勞Danh từ

contribution

meritorious service

credit

功夫gōng fu
HSK 4Tần suất 3,675Bộ thủ Danh từ

skill

art

kung fu

labor

effort

功底gōng dǐ
HSK 7Tần suất 26,517Bộ thủ Danh từ

training in the basic skills

knowledge of the fundamentals

功效gōng xiào
HSK 6Tần suất 12,192Bộ thủ Danh từ

efficacy

功率gōng lǜ
HSK 7Tần suất 15,055Bộ thủ Danh từ

rate of work

power (output)

功能gōng néng
HSK 5Tần suất 2,138Bộ thủ Danh từ

function; capability