色
Chi tiết bộ thủ
色·3 Từ vựng
色sè
HSK 4Tần suất 1,863Bộ thủ 色Danh từ · Lượng từ
sè
color
look
appearance
sex
shǎi
(coll.) color
used in 子
Lượng từ: 种
色彩sè cǎi
HSK 5Tần suất 4,732Bộ thủ 色Danh từ
tint; coloring; coloration
(fig.) flavor; character
艳丽yàn lì
HSK 7Tần suất 26,439Bộ thủ 色Phồn thể 艷麗Tính từ
gorgeous
garish and beautiful