Chi tiết bộ thủ

·30 Từ vựng
Shuǐ
HSK 1Tần suất 335Bộ thủ Danh từ
Shuǐ

surname Shui

shuǐ

water

river

liquid

beverage

additional charges or income

(of clothes) classifier for number of washes

水产品shuǐ chǎn pǐn
HSK 5Tần suất 12,812Bộ thủ Phồn thể 水產品

aquatic products (including fish, crabs, seaweed etc)

水准shuǐ zhǔn
HSK 7Tần suất 7,494Bộ thủ Phồn thể 水準Danh từ

level (of achievement etc)

standard

level (surveying)

水分shuǐ fèn
HSK 5Tần suất 10,494Bộ thủ Danh từ

moisture content

(fig.) overstatement

padding

水利shuǐ lì
HSK 7Tần suất 18,333Bộ thủ Danh từ

water conservancy

irrigation works

水域shuǐ yù
HSK 7Tần suất 13,197Bộ thủ Danh từ

waters

body of water

水壶shuǐ hú
HSK 7Tần suất 17,784Bộ thủ Phồn thể 水壺Danh từ

kettle

canteen

watering can

水平shuǐ píng
HSK 3Tần suất 1,490Bộ thủ Danh từ

level (of achievement etc)

standard

horizontal

水库shuǐ kù
HSK 6Tần suất 9,803Bộ thủ Phồn thể 水庫Danh từ

reservoir

Lượng từ:
水手shuǐ shǒu
HSK 7Tần suất 11,321Bộ thủ Danh từ

mariner

sailor

seaman

水晶shuǐ jīng
HSK 7Tần suất 6,229Bộ thủ Danh từ

crystal

水果shuǐ guǒ
HSK 1Tần suất 3,271Bộ thủ Danh từ

fruit

Lượng từ:
水槽shuǐ cáo
HSK 7Tần suất 22,977Bộ thủ Danh từ

sink

水泥shuǐ ní
HSK 6Tần suất 5,785Bộ thủ Danh từ

cement

Lượng từ:
水涨船高shuǐ zhǎng chuán gāo
HSK 7Tần suất 40,619Bộ thủ Phồn thể 水漲船高Động từ

the tide rises, the boat floats (idiom); fig. to change with the overall trend

to develop according to the situation

水温shuǐ wēn
HSK 7Tần suất 24,215Bộ thủ Phồn thể 水溫Danh từ

water temperature

水源shuǐ yuán
HSK 7Tần suất 9,615Bộ thủ Danh từ

water source

water supply

headwaters of a river

水灵灵shuǐ líng líng
HSK 7Tần suất 57,146Bộ thủ Phồn thể 水靈靈Khác

see 水灵

水灾shuǐ zāi
HSK 5Tần suất 28,359Bộ thủ Phồn thể 水災Danh từ

flood

flood damage

水稻shuǐ dào
HSK 6Tần suất 29,081Bộ thủ Danh từ

rice

paddy

Lượng từ:
水管shuǐ guǎn
HSK 7Tần suất 9,498Bộ thủ Danh từ

water pipe

水落石出shuǐ luò shí chū
HSK 7Tần suất 21,841Bộ thủ Khác

as the water recedes, the rocks appear (idiom)

the truth comes to light

水货shuǐ huò
HSK 7Tần suất 37,424Bộ thủ Phồn thể 水貨Danh từ

smuggled goods

unauthorized goods

水面shuǐ miàn
HSK 6Tần suất 7,177Bộ thủ Danh từ

water surface

水龙头shuǐ lóng tóu
HSK 7Tần suất 17,310Bộ thủ Phồn thể 水龍頭Danh từ

faucet

tap

永不yǒng bù
HSK 7Tần suất 5,989Bộ thủ Phó từ

never

will never

永久yǒng jiǔ
HSK 7Tần suất 7,342Bộ thủ Tính từ · Phó từ · Danh từ

everlasting

perpetual

lasting

forever

permanent

永恒yǒng héng
HSK 7Tần suất 5,499Bộ thủ Phồn thể 永恆Khác

eternal

everlasting

fig. to pass into eternity (i.e. to die)

永远yǒng yuǎn
HSK 4Tần suất 599Bộ thủ Phồn thể 永遠Phó từ · Tính từ

forever

eternal

quán
HSK 5Tần suất 7,156Bộ thủ Danh từ · Lượng từ

spring (small stream)

mouth of a spring

coin (archaic)