Chi tiết bộ thủ

·57 Từ vựng
戈壁Gē bì
HSK 7Tần suất 43,072Bộ thủ Danh từ

Gobi (desert)

HSK 5Tần suất 1,763Bộ thủ Phồn thể Danh từ

variant of 戏

trick

drama

play

show

戏剧xì jù
HSK 5Tần suất 5,290Bộ thủ Phồn thể 戲劇Danh từ

a drama; a play; theater

script of a play

戏曲xì qǔ
HSK 6Tần suất 46,627Bộ thủ Phồn thể 戲曲Danh từ

Chinese opera

Chéng
HSK 6Tần suất 227Bộ thủ Động từ · Lượng từ
Chéng

surname Cheng

chéng

to succeed

to finish

to complete

to accomplish

to become

to turn into

to be all right

OK!

one tenth

成为chéng wéi
HSK 4Tần suất 267Bộ thủ Phồn thể 成為Động từ

to become; to turn into

成交chéng jiāo
HSK 6Tần suất 2,831Bộ thủ Động từ

to complete a contract

to reach a deal

成人chéng rén
HSK 5Tần suất 4,923Bộ thủ Danh từ · Động từ

adult

成分chéng fèn
HSK 5Tần suất 4,143Bộ thủ Danh từ

composition; ingredient; element; component

one's social status

Lượng từ:
成功Chéng gōng
HSK 4Tần suất 476Bộ thủ Tính từ · Phó từ
Chéng gōng

Chenggong or Chengkung town in Taitung County 台东县, southeast Taiwan

chéng gōng

success

to succeed

Antonyms失败
成千上万chéng qiān shàng wàn
HSK 6Tần suất 9,841Bộ thủ Phồn thể 成千上萬Động từ

lit. by the thousands and tens of thousands (idiom); untold numbers

innumerable

thousands upon thousands

成员chéng yuán
HSK 5Tần suất 1,425Bộ thủ Phồn thể 成員Danh từ

member

成品chéng pǐn
HSK 7Tần suất 13,463Bộ thủ Danh từ

finished goods

a finished product

成型chéng xíng
HSK 7Tần suất 16,863Bộ thủ Động từ

to become shaped

to become formed

成天chéng tiān
HSK 7Tần suất 11,910Bộ thủ Phó từ

(coll.) all day long

all the time

成家chéng jiā
HSK 7Tần suất 18,911Bộ thủ Động từ

to settle down and get married (of a man)

to become a recognized expert

成就chéng jiù
HSK 5Tần suất 3,075Bộ thủ Danh từ · Động từ

accomplishment

success

achievement

to achieve (a result)

to create

to bring about

Lượng từ:
成年chéng nián
HSK 5Tần suất 8,809Bộ thủ Động từ · Danh từ · Tính từ

to grow to adulthood

fully grown; adult

the whole year

成心chéng xīn
HSK 7Tần suất 35,628Bộ thủ Phó từ

intentional

deliberate

on purpose

成才chéng cái
HSK 7Tần suất 27,672Bộ thủ Động từ

to make sth of oneself

to become a person who is worthy of respect

成效chéng xiào
HSK 6Tần suất 9,971Bộ thủ Danh từ

effect

result

成本chéng běn
HSK 5Tần suất 4,698Bộ thủ Danh từ

(manufacturing, production etc) costs

成果chéng guǒ
HSK 5Tần suất 3,448Bộ thủ Danh từ

result

achievement

gain

profit

Lượng từ:
成熟chéng shú
HSK 5Tần suất 1,955Bộ thủ Tính từ

mature; ripe

to mature; to ripen

Taiwan pr. [chéng shóu]

成立chéng lì
HSK 5Tần suất 2,498Bộ thủ Động từ

to establish

to set up

to be tenable

to hold water

成绩chéng jì
HSK 3Tần suất 1,888Bộ thủ Phồn thể 成績Danh từ

achievement

performance records

grades

Lượng từ: 项、个
成群结队chéng qún jié duì
HSK 7Tần suất 32,277Bộ thủ Phồn thể 成群結隊Khác

making up a group, forming a troupe (idiom); in large numbers

as a large crowd

成语chéng yǔ
HSK 6Tần suất 24,609Bộ thủ Phồn thể 成語Danh từ

Chinese set expression, typically of 4 characters, often alluding to a story or historical quotation

idiom

proverb

saying

adage

Lượng từ: 条、本、句
成长chéng zhǎng
HSK 5Tần suất 2,157Bộ thủ Phồn thể 成長Động từ

to mature

to grow

growth

成问题chéng wèn tí
HSK 7Tần suất 21,838Bộ thủ Phồn thể 成問題Động từ

to be a problem

problematic

questionable