艮

Chi tiết bộ thủ

艮·4 Từ vựng
良liáng
HSK 7Tần suất 8,310Bộ thủ 艮Phó từ

good

very

very much

良好liáng hǎo
HSK 5Tần suất 2,227Bộ thủ 艮Tính từ

good

favorable

well

fine

良心liáng xīn
HSK 7Tần suất 6,526Bộ thủ 艮Danh từ

conscience

良性liáng xìng
HSK 7Tần suất 15,034Bộ thủ 艮Tính từ

positive (in its effect)

leading to good consequences

virtuous

(medicine) benign (tumor etc)