黄
Chi tiết bộ thủ
黄·5 Từ vựng
黄Huáng
HSK 6Tần suất 1,809Bộ thủ 黄Phồn thể 黃Danh từ · Tính từ
Huáng
surname Huang or Hwang
huáng
yellow
pornographic
to fall through
黄昏huáng hūn
HSK 7Tần suất 12,318Bộ thủ 黄Phồn thể 黃昏Khác
dusk
evening
nightfall
黄瓜huáng guā
HSK 5Tần suất 10,535Bộ thủ 黄Phồn thể 黃瓜Danh từ
cucumber
Lượng từ: 条
黄色huáng sè
HSK 3Tần suất 4,243Bộ thủ 黄Phồn thể 黃色Danh từ
yellow (color)
pornographic
黄金huáng jīn
HSK 5Tần suất 2,676Bộ thủ 黄Phồn thể 黃金Danh từ
gold
golden (opportunity)
prime (time)