Học HSK
Trò chuyện AI
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Chengyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Quay lại danh sách bộ thủ
刁
Chi tiết bộ thủ
刁
·
1 Từ vựng
Danh từ
Động từ
Tính từ
Phó từ
Đại từ
Giới từ
Liên từ
Trợ từ
Lượng từ
Số từ
Thán từ
Từ tượng thanh
Thành ngữ
Khác
Bộ thủ
Mặc định
Tần suất ↑
Tần suất ↓
刁难
diāo nàn
HSK 7
Tần suất 23,363
Bộ thủ 刁
Phồn thể 刁難
Động từ
to be hard on sb; to deliberately make things difficult
Taiwan pr. [diāo nán]