Chi tiết bộ thủ

·49 Từ vựng
耳光ěr guāng
HSK 7Tần suất 10,660Bộ thủ Danh từ

a slap on the face

Lượng từ:
耳朵ěr duo
HSK 3Tần suất 3,451Bộ thủ Danh từ

ear

handle (on a cup)

Lượng từ: 只、个、对
耳机ěr jī
HSK 3Tần suất 7,196Bộ thủ Phồn thể 耳機Danh từ

headphones

earphones

telephone receiver

耳熟能详ěr shú néng xiáng
HSK 7Tần suất 31,301Bộ thủ Phồn thể 耳熟能詳Động từ

what's frequently heard can be repeated in detail (idiom)

耳环ěr huán
HSK 6Tần suất 11,999Bộ thủ Phồn thể 耳環Danh từ

earring

Lượng từ: 只、对
耳目一新ěr mù yī xīn
HSK 7Tần suất 20,652Bộ thủ Khác

a pleasant change

a breath of fresh air

refreshing

耳闻目睹ěr wén mù dǔ
HSK 7Tần suất 74,024Bộ thủ Phồn thể 耳聞目睹Động từ

to witness personally

sǒng
HSK 7Tần suất 15,254Bộ thủ Phồn thể

to excite

to raise up

to shrug

high

lofty

towering

耸立sǒng lì
HSK 7Tần suất 31,433Bộ thủ Phồn thể 聳立Động từ

to stand tall

to tower aloft

耻笑chǐ xiào
HSK 7Tần suất 36,480Bộ thủ Phồn thể 恥笑Động từ

to sneer at sb

to ridicule

耻辱chǐ rǔ
HSK 7Tần suất 10,183Bộ thủ Phồn thể 恥辱Danh từ

disgrace

shame

humiliation

耽搁dān ge
HSK 7Tần suất 14,458Bộ thủ Phồn thể 耽擱Động từ

to tarry

to delay

to stop over

耽误dān wu
HSK 6Tần suất 7,445Bộ thủ Phồn thể 耽誤Động từ

to delay

to hold up

to waste time

to interfere with

耿直gěng zhí
HSK 7Tần suất 54,019Bộ thủ Tính từ

honest

frank

candid

liáo
HSK 3Tần suất 2,302Bộ thủ Động từ

to chat

to depend upon (literary)

temporarily

just

slightly

聊天liáo tiān
HSK 4Tần suất 2,609Bộ thủ Động từ

to chat

to gossip

聊天儿liáo tiān r
HSK 3Tần suất 102,289Bộ thủ Phồn thể 聊天兒

erhua variant of 聊天

to chat

to gossip

lóng
HSK 7Tần suất 12,408Bộ thủ Phồn thể Động từ

deaf

聋人lóng rén
HSK 7Tần suất 1,000,000Bộ thủ Phồn thể 聾人

deaf person

hearing-impaired person

聋哑lóng yǎ
HSK 6Tần suất 30,845Bộ thủ Phồn thể 聾啞Động từ · Danh từ

deaf and dumb

职业zhí yè
HSK 4Tần suất 1,317Bộ thủ Phồn thể 職業Danh từ

occupation; profession; vocation

professional

职业病zhí yè bìng
HSK 7Tần suất 19,943Bộ thủ Phồn thể 職業病Danh từ

occupational disease

职位zhí wèi
HSK 6Tần suất 4,431Bộ thủ Phồn thể 職位Danh từ

position; post; job

职务zhí wù
HSK 6Tần suất 5,790Bộ thủ Phồn thể 職務Danh từ

post

position

job

duties

职员zhí yuán
HSK 6Tần suất 7,519Bộ thủ Phồn thể 職員Danh từ

office worker

staff member

Lượng từ: 个、位
职工zhí gōng
HSK 5Tần suất 8,810Bộ thủ Phồn thể 職工Danh từ

workers; staff

Lượng từ:
职权zhí quán
HSK 7Tần suất 11,348Bộ thủ Phồn thể 職權Danh từ

authority

power over others

职能zhí néng
HSK 7Tần suất 15,427Bộ thủ Phồn thể 職能Danh từ

function

role

职责zhí zé
HSK 6Tần suất 3,326Bộ thủ Phồn thể 職責Danh từ

duty

responsibility

obligation

联合lián hé
HSK 5Tần suất 2,190Bộ thủ Phồn thể 聯合Động từ

to combine

to join

unite

alliance