Chi tiết bộ thủ

·11 Từ vựng
xiāng
HSK 5Tần suất 5,793Bộ thủ Phồn thể Danh từ

country or countryside

native place

home village or town

township (PRC administrative unit)

乡下xiāng xia
HSK 7Tần suất 9,308Bộ thủ Phồn thể 鄉下Khác

countryside

rural area

Lượng từ:
乡亲xiāng qīn
HSK 7Tần suất 21,178Bộ thủ Phồn thể 鄉親Danh từ

fellow countryman (from the same village)

local people

villager

the folks back home

乡村xiāng cūn
HSK 5Tần suất 4,094Bộ thủ Phồn thể 鄉村Danh từ

rustic

village

countryside

乡镇xiāng zhèn
HSK 6Tần suất 21,128Bộ thủ Phồn thể 鄉鎮Danh từ

village

township

幻影huàn yǐng
HSK 7Tần suất 16,031Bộ thủ Danh từ

phantom

mirage

幻想huàn xiǎng
HSK 6Tần suất 3,672Bộ thủ Danh từ · Động từ

delusion

fantasy

幻觉huàn jué
HSK 7Tần suất 9,883Bộ thủ Phồn thể 幻覺Danh từ · Động từ

illusion

hallucination

figment of one's imagination

幼儿园yòu ér yuán
HSK 5Tần suất 5,893Bộ thủ Phồn thể 幼兒園Danh từ

kindergarten

nursery school

幼稚yòu zhì
HSK 7Tần suất 6,903Bộ thủ Tính từ

young

childish

puerile

幽默yōu mò
HSK 4Tần suất 4,810Bộ thủ Tính từ

(loanword) humor

humorous