Chi tiết bộ thủ

·46 Từ vựng
jiàn
HSK 1Tần suất 178Bộ thủ Phồn thể Động từ
jiàn

to see

to meet

to appear (to be sth)

to interview

opinion

view

xiàn

to appear

also written 现

见义勇为jiàn yì yǒng wéi
HSK 7Tần suất 22,262Bộ thủ Phồn thể 見義勇為Động từ

to see what is right and act courageously (idiom, from Analects); to stand up bravely for the truth

acting heroically in a just cause

见仁见智jiàn rén jiàn zhì
HSK 7Tần suất 46,725Bộ thủ Phồn thể 見仁見智Động từ

opinions differ (idiom)

见到jiàn dào
HSK 2Tần suất 341Bộ thủ Phồn thể 見到Động từ

to see

见外jiàn wài
HSK 7Tần suất 33,911Bộ thủ Phồn thể 見外Động từ

to treat sb with the formal courtesy accorded to a host or a guest

见多识广jiàn duō shí guǎng
HSK 7Tần suất 36,443Bộ thủ Phồn thể 見多識廣Động từ

experienced and knowledgeable (idiom)

见效jiàn xiào
HSK 7Tần suất 17,312Bộ thủ Phồn thể 見效Tính từ · Động từ

to have the desired effect

见解jiàn jiě
HSK 7Tần suất 11,050Bộ thủ Phồn thể 見解Danh từ

opinion

view

understanding

见证jiàn zhèng
HSK 7Tần suất 5,635Bộ thủ Phồn thể 見證Danh từ · Động từ

to be witness to

witness

evidence

见识jiàn shi
HSK 7Tần suất 5,520Bộ thủ Phồn thể 見識Danh từ · Động từ

to gain first-hand knowledge of sth

to experience for oneself

knowledge

experience

insight

见过jiànguò
HSK 2Tần suất 1,000,000Bộ thủ Phồn thể 見過

seen

见钱眼开jiàn qián yǎn kāi
HSK 7Tần suất 68,731Bộ thủ Phồn thể 見錢眼開

to open one's eyes wide at the sight of profit (idiom); thinking of nothing but personal gain

money-grubbing

见闻jiàn wén
HSK 7Tần suất 36,267Bộ thủ Phồn thể 見聞Danh từ

what one has seen and heard

knowledge

one's experience

见面jiàn miàn
HSK 3Tần suất 1,876Bộ thủ Phồn thể 見面Động từ

to meet; to see each other

Lượng từ:
观众guān zhòng
HSK 4Tần suất 1,260Bộ thủ Phồn thể 觀眾Danh từ

spectators

audience

visitors (to an exhibition etc)

观光guān guāng
HSK 6Tần suất 9,386Bộ thủ Phồn thể 觀光Động từ

to tour

sightseeing

tourism

观察guān chá
HSK 5Tần suất 1,708Bộ thủ Phồn thể 觀察Động từ

to observe; to watch; to survey

观念guān niàn
HSK 5Tần suất 4,558Bộ thủ Phồn thể 觀念Danh từ

notion

thought

concept

sense

views

ideology

general impressions

观感guān gǎn
HSK 7Tần suất 39,081Bộ thủ Phồn thể 觀感Danh từ

one's impressions

observations

观摩guān mó
HSK 7Tần suất 15,453Bộ thủ Phồn thể 觀摩Động từ

to observe and emulate

to study (esp. following sb's example)

观望guān wàng
HSK 7Tần suất 12,670Bộ thủ Phồn thể 觀望Động từ

to wait and see

to watch from the sidelines

to look around

to survey

观测guān cè
HSK 7Tần suất 13,587Bộ thủ Phồn thể 觀測Động từ

to observe

to survey

observation (scientific etc)

观点guān diǎn
HSK 5Tần suất 2,211Bộ thủ Phồn thể 觀點Danh từ

point of view

viewpoint

standpoint

Lượng từ:
观看guān kàn
HSK 4Tần suất 3,644Bộ thủ Phồn thể 觀看Động từ

to watch; to view

观赏guān shǎng
HSK 6Tần suất 9,677Bộ thủ Phồn thể 觀賞Động từ

to look at sth with pleasure; to watch (sth marvelous)

ornamental

规划guī huà
HSK 6Tần suất 3,915Bộ thủ Phồn thể 規劃Danh từ · Động từ

to draw up a plan; to map out a program

a plan; a program

规则guī zé
HSK 5Tần suất 1,924Bộ thủ Phồn thể 規則Danh từ · Tính từ

rule

regulation

rules and regulations

规定guī dìng
HSK 4Tần suất 1,151Bộ thủ Phồn thể 規定Danh từ · Động từ

to stipulate; to specify; to prescribe; to fix (a price); to set (a quota)

regulations; rules; provisions; stipulations

规律guī lǜ
HSK 5Tần suất 4,786Bộ thủ Phồn thể 規律Danh từ

rule (e.g. of science)

law of behavior

regular pattern

rhythm

discipline

规格guī gé
HSK 7Tần suất 11,568Bộ thủ Phồn thể 規格Danh từ

standard

norm

specification