Chi tiết bộ thủ

·14 Từ vựng
辛勤xīn qín
HSK 7Tần suất 11,878Bộ thủ Tính từ · Phó từ

hardworking

industrious

辛苦xīn kǔ
HSK 4Tần suất 2,449Bộ thủ Tính từ · Động từ · Phó từ

exhausting

hard

tough

arduous

to work hard

to go to a lot of trouble

hardship(s)

辛酸xīn suān
HSK 7Tần suất 26,445Bộ thủ Tính từ

pungent (taste)

bitter

fig. sad

miserable

辜负gū fù
HSK 7Tần suất 11,000Bộ thủ Phồn thể 辜負Động từ

to fail to live up (to expectations)

unworthy (of trust)

to let down

to betray (hopes)

to disappoint

HSK 4Tần suất 2,791Bộ thủ Phồn thể Tính từ · Động từ

old variant of 辣

hot (spicy)

pungent

(of chili pepper, raw onions etc) to sting

to burn

辣椒là jiāo
HSK 6Tần suất 6,501Bộ thủ Danh từ

hot pepper

chili

辨别biàn bié
HSK 7Tần suất 12,941Bộ thủ Phồn thể 辨別Động từ

to distinguish; to differentiate; to discern; to recognize; to tell

辨认biàn rèn
HSK 7Tần suất 10,922Bộ thủ Phồn thể 辨認Động từ

to recognize

to identify

biàn
HSK 7Tần suất 7,226Bộ thủ Phồn thể

to dispute

to debate

to argue

to discuss

辩护biàn hù
HSK 7Tần suất 5,728Bộ thủ Phồn thể 辯護Động từ

to speak in defense of

to argue in favor of

to defend

to plead

辩解biàn jiě
HSK 7Tần suất 11,543Bộ thủ Phồn thể 辯解Động từ

to explain

to justify

to defend (a point of view etc)

to provide an explanation

to try to defend oneself

辩论biàn lùn
HSK 7Tần suất 7,547Bộ thủ Phồn thể 辯論Động từ

debate

argument

to argue over

Lượng từ: 场、次
辩证biàn zhèng
HSK 7Tần suất 28,181Bộ thủ Phồn thể 辯證Tính từ · Phó từ · Động từ

to investigate

dialectical

辫子biàn zi
HSK 7Tần suất 16,801Bộ thủ Phồn thể 辮子Danh từ

plait

braid

pigtail

a mistake or shortcoming that may be exploited by an opponent

handle

Lượng từ: 根、条