Chi tiết bộ thủ

·53 Từ vựng
shǒu
HSK 2Tần suất 190Bộ thủ Danh từ · Lượng từ

hand

(formal) to hold

person engaged in certain types of work

person skilled in certain types of work

personal(ly)

convenient

classifier for skill

Lượng từ: 双、只
手册shǒu cè
HSK 7Tần suất 7,783Bộ thủ Phồn thể 手冊Danh từ

manual; handbook

手动shǒu dòng
HSK 7Tần suất 9,664Bộ thủ Phồn thể 手動Tính từ

manual

manually operated

manual gear-change

手势shǒu shì
HSK 6Tần suất 9,642Bộ thủ Phồn thể 手勢Danh từ

gesture

sign

signal

手头shǒu tóu
HSK 7Tần suất 9,741Bộ thủ Phồn thể 手頭Danh từ

on hand

at hand

one's financial situation

手套shǒu tào
HSK 5Tần suất 6,306Bộ thủ Danh từ

glove

mitten

Lượng từ: 双、只
手工shǒu gōng
HSK 5Tần suất 6,943Bộ thủ Danh từ · Phó từ

handwork

manual

手帕shǒu pà
HSK 7Tần suất 17,352Bộ thủ Danh từ

handkerchief

Lượng từ:
手指shǒu zhǐ
HSK 5Tần suất 3,266Bộ thủ Danh từ

finger

Lượng từ: 个、只
手掌shǒu zhǎng
HSK 7Tần suất 9,804Bộ thủ Danh từ

palm

手术shǒu shù
HSK 5Tần suất 1,041Bộ thủ Phồn thể 手術Danh từ · Động từ

(surgical) operation

surgery

Lượng từ:
手术室shǒu shù shì
HSK 7Tần suất 11,730Bộ thủ Phồn thể 手術室Danh từ

operating room

手机shǒu jī
HSK 1Tần suất 857Bộ thủ Phồn thể 手機Danh từ

cell phone

mobile phone

Lượng từ: 部、支
手枪shǒu qiāng
HSK 7Tần suất 6,518Bộ thủ Phồn thể 手槍Danh từ

pistol

Lượng từ:
手段shǒu duàn
HSK 5Tần suất 1,890Bộ thủ Danh từ

method

means (of doing sth)

strategy

trick

Lượng từ:
手法shǒu fǎ
HSK 6Tần suất 4,694Bộ thủ Danh từ

technique

trick

skill

手续shǒu xù
HSK 5Tần suất 5,265Bộ thủ Phồn thể 手續Danh từ

procedure

formalities

Lượng từ: 道、个
手续费shǒu xù fèi
HSK 6Tần suất 21,239Bộ thủ Phồn thể 手續費Danh từ

service charge

processing fee

commission

手脚shǒu jiǎo
HSK 7Tần suất 6,879Bộ thủ Phồn thể 手腳Danh từ

hand and foot

movement of limbs

action

trick

step in a procedure

Lượng từ:
手腕shǒu wàn
HSK 7Tần suất 7,714Bộ thủ Danh từ

wrist

trickery

finesse

ability

skill

手臂shǒu bì
HSK 6Tần suất 4,735Bộ thủ Danh từ

arm

helper

手艺shǒu yì
HSK 7Tần suất 12,504Bộ thủ Phồn thể 手藝Danh từ

craftmanship

workmanship

handicraft

trade

手表shǒu biǎo
HSK 2Tần suất 6,179Bộ thủ Phồn thể 手錶Danh từ

wristwatch

Lượng từ: 块、只、个
手里shǒu lǐ
HSK 4Tần suất 1,705Bộ thủ Phồn thể 手裡Khác · Danh từ

in hand

(a situation is) in sb's hands

承办chéng bàn
HSK 6Tần suất 8,961Bộ thủ Phồn thể 承辦Động từ

to undertake

to accept a contract

承包chéng bāo
HSK 7Tần suất 15,426Bộ thủ Động từ

to contract

to undertake (a job)

承受chéng shòu
HSK 5Tần suất 2,759Bộ thủ Động từ

to bear

to support

to inherit

承担chéng dān
HSK 5Tần suất 2,363Bộ thủ Phồn thể 承擔Động từ

to undertake

to assume (responsibility etc)

承认chéng rèn
HSK 5Tần suất 1,327Bộ thủ Phồn thể 承認Động từ

to admit

to concede

to recognize

recognition (diplomatic, artistic etc)

to acknowledge

承诺chéng nuò
HSK 6Tần suất 1,985Bộ thủ Phồn thể 承諾Động từ

to promise

to undertake to do something

commitment