Chi tiết bộ thủ

·162 Từ vựng
HSK 1Tần suất 48Bộ thủ Đại từ · Liên từ

surname Na

Nuó

surname Nuo

variant of 哪

(specifier) that; the; those (colloquial pr. [nèi])

(pronoun) that (referring to persons, things or situations)

then (in that case)

nuó

(archaic) many

beautiful

how

old variant of 挪

那么nà me
HSK 2Tần suất 164Bộ thủ Phồn thể 那麼Đại từ · Liên từ

like that

in that way

or so

so

so very much

about

in that case

那些nà xiē
HSK 1Tần suất 326Bộ thủ Đại từ

those

那会儿nà huì r
HSK 2Tần suất 15,502Bộ thủ Phồn thể 那會兒Đại từ

at that time (in the past or the future)

also pr. [nèi huì r]

那儿nà r
HSK 1Tần suất 3,421Bộ thủ Phồn thể 那兒Đại từ

there

那时nà shí
HSK 2Tần suất 1,980Bộ thủ Phồn thể 那時Đại từ

then

at that time

in those days

那时候nà shí hou
HSK 2Tần suất 1,000,000Bộ thủ Phồn thể 那時候

at that time

那样nà yàng
HSK 2Tần suất 756Bộ thủ Phồn thể 那樣Đại từ

that kind

that sort

那边nà bian
HSK 1Tần suất 2,415Bộ thủ Phồn thể 那邊Đại từ

over there

yonder

那里nà li
HSK 1Tần suất 770Bộ thủ Phồn thể 那裏Đại từ
nà li

there; that place

nà li

there; that place

xié
HSK 7Tần suất 5,941Bộ thủ Phồn thể Tính từ · Khác
xié

old variant of 邪

xié

demonic

iniquitous

nefarious

evil

unhealthy influences that cause disease (Chinese medicine)

(coll.) strange

abnormal

邪恶xié è
HSK 7Tần suất 4,300Bộ thủ Phồn thể 邪惡Tính từ

sinister

vicious

wicked

evil

邮件yóu jiàn
HSK 3Tần suất 3,970Bộ thủ Phồn thể 郵件Danh từ

mail

post

email

邮局yóu jú
HSK 5Tần suất 11,689Bộ thủ Phồn thể 郵局Danh từ

post office

Lượng từ: 家、个
邮政yóu zhèng
HSK 7Tần suất 12,169Bộ thủ Phồn thể 郵政Danh từ

postal service

postal

邮票yóu piào
HSK 5Tần suất 9,219Bộ thủ Phồn thể 郵票Danh từ

(postage) stamp

Lượng từ: 枚、张
邮箱yóu xiāng
HSK 3Tần suất 8,497Bộ thủ Phồn thể 郵箱Danh từ

mailbox

post office box

email

email inbox

邮编yóu biān
HSK 7Tần suất 21,261Bộ thủ Phồn thể 郵編Danh từ

postal code

zip code

邻国lín guó
HSK 7Tần suất 23,913Bộ thủ Phồn thể 鄰國Danh từ

bordering country

neighbor country

neighboring countries

surrounding countries

邻居lín jū
HSK 3Tần suất 3,360Bộ thủ Phồn thể 鄰居Danh từ

neighbor

next door

Lượng từ:
郊区jiāo qū
HSK 4Tần suất 7,855Bộ thủ Phồn thể 郊區Khác

suburban district

outskirts

suburbs

Lượng từ:
郊外jiāo wài
HSK 6Tần suất 15,596Bộ thủ Khác

outskirts

郊游jiāo yóu
HSK 7Tần suất 28,410Bộ thủ Phồn thể 郊遊Động từ

to go for an outing

to go on an excursion

郑重zhèng zhòng
HSK 7Tần suất 11,923Bộ thủ Phồn thể 鄭重Phó từ · Tính từ

serious

solemn

earnest

conscientious

HSK 4Tần suất 426Bộ thủ Lượng từ · Danh từ

ministry

department

section

part

division

troops

board

classifier for works of literature, films, machines etc

部件bù jiàn
HSK 7Tần suất 10,075Bộ thủ Danh từ

part

component

部位bù wèi
HSK 6Tần suất 4,761Bộ thủ Danh từ

part (esp. of the body, but also of a vegetable (e.g. the root), or a garment (e.g. the sleeve) etc)

部分bù fen
HSK 4Tần suất 513Bộ thủ Danh từ · Số từ

part

share

section

piece

Lượng từ:
Synonyms局部
部署bù shǔ
HSK 7Tần suất 5,610Bộ thủ Động từ

to dispose

to deploy

deployment

部长bù zhǎng
HSK 3Tần suất 3,538Bộ thủ Phồn thể 部長Danh từ

head of a (government etc) department

section chief

section head

secretary

minister

Lượng từ: 个、位、名