HSK 1Tần suất 48Bộ thủ 阝Đại từ · Liên từ
nà(specifier) that; the; those (colloquial pr. [nèi])
(pronoun) that (referring to persons, things or situations)
HSK 2Tần suất 164Bộ thủ 阝Phồn thể 那麼Đại từ · Liên từ
HSK 1Tần suất 326Bộ thủ 阝Đại từ
HSK 2Tần suất 15,502Bộ thủ 阝Phồn thể 那會兒Đại từ
at that time (in the past or the future)
HSK 1Tần suất 3,421Bộ thủ 阝Phồn thể 那兒Đại từ
HSK 2Tần suất 1,980Bộ thủ 阝Phồn thể 那時Đại từ
HSK 2Tần suất 1,000,000Bộ thủ 阝Phồn thể 那時候
HSK 2Tần suất 756Bộ thủ 阝Phồn thể 那樣Đại từ
HSK 1Tần suất 2,415Bộ thủ 阝Phồn thể 那邊Đại từ
HSK 1Tần suất 770Bộ thủ 阝Phồn thể 那裏Đại từ
HSK 7Tần suất 5,941Bộ thủ 阝Phồn thể 衺Tính từ · Khác
xiéunhealthy influences that cause disease (Chinese medicine)
HSK 7Tần suất 4,300Bộ thủ 阝Phồn thể 邪惡Tính từ
HSK 3Tần suất 3,970Bộ thủ 阝Phồn thể 郵件Danh từ
HSK 5Tần suất 11,689Bộ thủ 阝Phồn thể 郵局Danh từ
Lượng từ: 家、个
HSK 7Tần suất 12,169Bộ thủ 阝Phồn thể 郵政Danh từ
HSK 5Tần suất 9,219Bộ thủ 阝Phồn thể 郵票Danh từ
Lượng từ: 枚、张
HSK 3Tần suất 8,497Bộ thủ 阝Phồn thể 郵箱Danh từ
HSK 7Tần suất 21,261Bộ thủ 阝Phồn thể 郵編Danh từ
HSK 7Tần suất 23,913Bộ thủ 阝Phồn thể 鄰國Danh từ
HSK 3Tần suất 3,360Bộ thủ 阝Phồn thể 鄰居Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 4Tần suất 7,855Bộ thủ 阝Phồn thể 郊區Khác
Lượng từ: 个
HSK 6Tần suất 15,596Bộ thủ 阝Khác
HSK 7Tần suất 28,410Bộ thủ 阝Phồn thể 郊遊Động từ
HSK 7Tần suất 11,923Bộ thủ 阝Phồn thể 鄭重Phó từ · Tính từ
HSK 4Tần suất 426Bộ thủ 阝Lượng từ · Danh từ
classifier for works of literature, films, machines etc
HSK 7Tần suất 10,075Bộ thủ 阝Danh từ
HSK 6Tần suất 4,761Bộ thủ 阝Danh từ
part (esp. of the body, but also of a vegetable (e.g. the root), or a garment (e.g. the sleeve) etc)
HSK 4Tần suất 513Bộ thủ 阝Danh từ · Số từ
Lượng từ: 个
HSK 7Tần suất 5,610Bộ thủ 阝Động từ
HSK 3Tần suất 3,538Bộ thủ 阝Phồn thể 部長Danh từ
head of a (government etc) department
Lượng từ: 个、位、名