Chi tiết bộ thủ

·7 Từ vựng
甘心gān xīn
HSK 7Tần suất 17,629Bộ thủ Động từ

to be willing to

to resign oneself to

甚至shèn zhì
HSK 4Tần suất 478Bộ thủ Phó từ · Liên từ

even; so much so that

甚至于shèn zhì yú
HSK 7Tần suất 24,305Bộ thủ Phồn thể 甚至於Phó từ

so much (that)

even (to the extent that)

tián
HSK 3Tần suất 2,472Bộ thủ Tính từ

sweet

甜头tián tou
HSK 7Tần suất 16,846Bộ thủ Phồn thể 甜頭Danh từ

sweet taste (of power, success etc)

benefit

甜美tián měi
HSK 7Tần suất 6,581Bộ thủ Tính từ

sweet

pleasant

happy

甜蜜tián mì
HSK 7Tần suất 4,680Bộ thủ Tính từ

sweet

happy