虫

Chi tiết bộ thủ

虫·22 Từ vựng
虫子chóng zi
HSK 5Tần suất 9,773Bộ thủ 虫Phồn thể 蟲子Danh từ

insect

bug

worm

Lượng từ: 条、只
虽suī
HSK 6Tần suất 4,393Bộ thủ 虫Phồn thể 雖Liên từ

although

even though

虽然suī rán
HSK 2Tần suất 440Bộ thủ 虫Phồn thể 雖然Liên từ

although; even though (often used correlatively with 是 or 是 etc)

虽说suī shuō
HSK 7Tần suất 8,568Bộ thủ 虫Phồn thể 雖說Liên từ

though

although

虾há
HSK 7Tần suất 5,399Bộ thủ 虫Phồn thể 蝦Danh từ
há

used in 虾蟆

xiā

shrimp

prawn

蚊子wén zi
HSK 7Tần suất 9,995Bộ thủ 虫Danh từ

mosquito

蚊帐wén zhàng
HSK 7Tần suất 29,214Bộ thủ 虫Phồn thể 蚊帳Danh từ

mosquito net

Lượng từ: 顶
蛇shé
HSK 5Tần suất 3,448Bộ thủ 虫Phồn thể 虵Danh từ
shé

variant of 蛇

shé

snake

serpent

蛋Dàn
HSK 2Tần suất 1,539Bộ thủ 虫Danh từ
Dàn

variant of 蜑

dàn

egg

oval-shaped thing

蛋白质dàn bái zhì
HSK 6Tần suất 7,228Bộ thủ 虫Phồn thể 蛋白質Danh từ

protein

蛋糕dàn gāo
HSK 3Tần suất 2,650Bộ thủ 虫Danh từ

cake

Lượng từ: 块、个
蛮mán
HSK 7Tần suất 3,353Bộ thủ 虫Phồn thể 蠻Phó từ · Tính từ

barbarian

bullying

very

quite

rough

reckless

蜂蜜fēng mì
HSK 7Tần suất 6,769Bộ thủ 虫Danh từ

honey

蜜mì
HSK 7Tần suất 4,961Bộ thủ 虫Danh từ

honey

蜜月mì yuè
HSK 7Tần suất 12,555Bộ thủ 虫Danh từ

honeymoon

蜜蜂mì fēng
HSK 6Tần suất 8,143Bộ thủ 虫Danh từ

bee

honeybee

Lượng từ: 只、群
蜡là
HSK 7Tần suất 12,778Bộ thủ 虫Phồn thể 蠟Danh từ

candle

wax

蜡烛là zhú
HSK 7Tần suất 7,877Bộ thủ 虫Phồn thể 蠟燭Danh từ

candle

Lượng từ: 根、支
蝴蝶hú dié
HSK 5Tần suất 6,484Bộ thủ 虫Danh từ

butterfly

Lượng từ: 只
螺丝luó sī
HSK 7Tần suất 16,116Bộ thủ 虫Phồn thể 螺絲Danh từ

screw

螺丝钉luó sī dīng
HSK 6Tần suất 35,456Bộ thủ 虫Phồn thể 螺絲釘Danh từ

screw

蠢chǔn
HSK 7Tần suất 5,576Bộ thủ 虫Phồn thể 惷Tính từ
chǔn

variant of 蠢

stupid

chǔn

stupid

sluggish

clumsy

to wiggle (of worms)

to move in a disorderly fashion