Chi tiết bộ thủ

·26 Từ vựng
xíng
HSK 6Tần suất 2,745Bộ thủ

to appear

to look

form

shape

形势xíng shì
HSK 5Tần suất 3,741Bộ thủ Phồn thể 形勢Danh từ

circumstances

situation

terrain

Lượng từ:
形容xíng róng
HSK 5Tần suất 4,235Bộ thủ Động từ

to describe

(literary) countenance; appearance

形式xíng shì
HSK 5Tần suất 2,476Bộ thủ Danh từ

outer appearance

form

shape

formality

Lượng từ:
形形色色xíng xíng sè sè
HSK 7Tần suất 22,513Bộ thủ Khác

all kinds of

all sorts of

every (different) kind of

形影不离xíng yǐng bù lí
HSK 7Tần suất 24,715Bộ thủ Phồn thể 形影不離Động từ

inseparable (as form and shadow)

形态xíng tài
HSK 6Tần suất 8,215Bộ thủ Phồn thể 形態Danh từ

shape

form

pattern

morphology

形成xíng chéng
HSK 5Tần suất 2,335Bộ thủ Động từ

to form

to take shape

形状xíng zhuàng
HSK 5Tần suất 5,839Bộ thủ Phồn thể 形狀Danh từ

form; shape

Lượng từ:
形象xíng xiàng
HSK 5Tần suất 2,124Bộ thủ Danh từ · Tính từ

image

form

figure

visualization

vivid

Lượng từ:
彩电cǎi diàn
HSK 7Tần suất 20,090Bộ thủ Phồn thể 彩電Danh từ

color TV

彩票cǎi piào
HSK 6Tần suất 6,265Bộ thủ Danh từ

lottery ticket

彩色cǎi sè
HSK 5Tần suất 7,894Bộ thủ Tính từ

color

multicolored

Lượng từ:
彩虹cǎi hóng
HSK 6Tần suất 7,457Bộ thủ Danh từ

rainbow

Lượng từ:
彩霞cǎi xiá
HSK 7Tần suất 46,262Bộ thủ

clouds tinged with sunset hues

彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐ
HSK 7Tần suất 29,487Bộ thủ Phồn thể 彬彬有禮Khác

refined and courteous

urbane

影像yǐng xiàng
HSK 7Tần suất 5,203Bộ thủ Danh từ

image

影响yǐng xiǎng
HSK 3Tần suất 598Bộ thủ Phồn thể 影響Động từ

influence

effect

to influence

to affect (usually adversely)

to disturb

Lượng từ:
影响力yǐng xiǎng lì
HSK 6Tần suất 5,422Bộ thủ Phồn thể 影響力Danh từ

influence

impact

影子yǐng zi
HSK 6Tần suất 5,925Bộ thủ Danh từ

shadow

reflection

(fig.) hint

indication

influence

Lượng từ:
影星yǐng xīng
HSK 6Tần suất 12,675Bộ thủ Danh từ

film star

影片yǐng piàn
HSK 5Tần suất 3,433Bộ thủ Danh từ

a copy of a film

film; motion picture; movie

Lượng từ:
影视yǐng shì
HSK 5Tần suất 12,925Bộ thủ Phồn thể 影視Tính từ

movies and television

影迷yǐng mí
HSK 6Tần suất 11,993Bộ thủ Danh từ

film enthusiast

movie fan

Lượng từ:
HSK 7Tần suất 4,564Bộ thủ Phồn thể Phó từ

must

to have to

to wait

beard

mustache

feeler (of an insect etc)

tassel

须知xū zhī
HSK 7Tần suất 30,839Bộ thủ Phồn thể 須知Danh từ · Động từ

key information

instructions

it must be borne in mind