Chi tiết bộ thủ

·46 Từ vựng
fàn
HSK 6Tần suất 1,635Bộ thủ Động từ

to violate

to offend

to assault

criminal

crime

to make a mistake

recurrence (of mistake or sth bad)

犯愁fàn chóu
HSK 7Tần suất 38,579Bộ thủ Động từ

to worry

to be anxious

犯罪fàn zuì
HSK 7Tần suất 1,108Bộ thủ Động từ

to commit a crime

crime; offense

犯规fàn guī
HSK 7Tần suất 6,000Bộ thủ Phồn thể 犯規Động từ

to break the rules

an illegality

a foul

犹如yóu rú
HSK 6Tần suất 9,172Bộ thủ Phồn thể 猶如Động từ

similar to; like

犹豫yóu yù
HSK 5Tần suất 5,102Bộ thủ Phồn thể 猶豫Tính từ

to hesitate

犹豫不决yóu yù bù jué
HSK 7Tần suất 18,782Bộ thủ Phồn thể 猶豫不決Động từ

hesitancy

indecision

to waver

kuáng
HSK 7Tần suất 2,107Bộ thủ Tính từ · Phó từ

mad

wild

violent

狂欢kuáng huān
HSK 7Tần suất 5,805Bộ thủ Phồn thể 狂歡Động từ

party

carousal

hilarity

merriment

whoopee

to carouse

狂欢节kuáng huān jié
HSK 7Tần suất 13,356Bộ thủ Phồn thể 狂歡節Danh từ

carnival

狂热kuáng rè
HSK 7Tần suất 8,734Bộ thủ Phồn thể 狂熱Tính từ

zealotry

fanatical

feverish

gǒu
HSK 1Tần suất 620Bộ thủ Danh từ

dog

Lượng từ: 只、条
hěn
HSK 6Tần suất 3,832Bộ thủ Tính từ · Phó từ

ruthless

fierce

ferocious

determined

to harden (one's heart)

old variant of 很

狠心hěn xīn
HSK 6Tần suất 17,952Bộ thủ Tính từ · Phó từ

callous; heartless

to resolve (to do sth)

firm resolve (as in 心)

狡猾jiǎo huá
HSK 7Tần suất 10,112Bộ thủ Tính từ

crafty; cunning; sly

Synonyms奸诈狡诈
HSK 7Tần suất 3,635Bộ thủ Phồn thể Phó từ · Tính từ

alone

independent

single

sole

only

独一无二dú yī wú èr
HSK 7Tần suất 8,494Bộ thủ Phồn thể 獨一無二Khác

unique and unmatched (idiom); unrivalled

nothing compares with it

独唱dú chàng
HSK 7Tần suất 22,679Bộ thủ Phồn thể 獨唱Động từ

(in singing) solo

to solo

独家dú jiā
HSK 7Tần suất 6,451Bộ thủ Phồn thể 獨家Phó từ · Tính từ

exclusive

独特dú tè
HSK 5Tần suất 3,375Bộ thủ Phồn thể 獨特Tính từ

unique; distinctive

独立dú lì
HSK 5Tần suất 1,876Bộ thủ Phồn thể 獨立Tính từ · Động từ · Phó từ

independent

independence

to stand alone

独立自主dú lì zì zhǔ
HSK 7Tần suất 26,162Bộ thủ Phồn thể 獨立自主Động từ

independent and autonomous (idiom); self-determination

to act independently

to maintain control over one's own affairs

独自dú zì
HSK 5Tần suất 3,634Bộ thủ Phồn thể 獨自Phó từ

alone

独裁dú cái
HSK 6Tần suất 17,264Bộ thủ Phồn thể 獨裁Tính từ · Phó từ

dictatorship

独身dú shēn
HSK 7Tần suất 23,623Bộ thủ Phồn thể 獨身Danh từ

unmarried

single

狭小xiá xiǎo
HSK 7Tần suất 17,182Bộ thủ Phồn thể 狹小Tính từ

narrow

狭窄xiá zhǎi
HSK 7Tần suất 10,765Bộ thủ Phồn thể 狹窄Tính từ

narrow

狭隘xiá ài
HSK 7Tần suất 17,946Bộ thủ Phồn thể 狹隘Tính từ

narrow

tight

narrow minded

lacking in experience

狮子Shī zǐ
HSK 6Tần suất 4,295Bộ thủ Phồn thể 獅子Danh từ
Shī zǐ

Leo (star sign)

Shihtzu township in Pingtung County 屏东县, Taiwan

shī zi

lion

láng
HSK 6Tần suất 2,421Bộ thủ Danh từ

wolf

Lượng từ: 匹、只、条