Chi tiết bộ thủ

·68 Từ vựng
习俗xí sú
HSK 6Tần suất 10,748Bộ thủ Phồn thể 習俗Danh từ

custom

tradition

local tradition

convention

习惯xí guàn
HSK 3Tần suất 1,251Bộ thủ Phồn thể 習慣Danh từ · Động từ

habit

custom

usual practice

to be used to

Lượng từ:
bīng
HSK 3Tần suất 2,036Bộ thủ Phồn thể Danh từ
bīng

ice

to chill sth

(of an object or substance) to feel cold

(of a person) cold

unfriendly

(slang) methamphetamine

bīng

variant of 冰

Lượng từ:
冰山bīng shān
HSK 7Tần suất 14,459Bộ thủ Danh từ

iceberg

Lượng từ:
冰棍儿bīng gùn r
HSK 7Tần suất 62,971Bộ thủ Phồn thể 冰棍兒Danh từ

ice lolly

popsicle

冰箱bīng xiāng
HSK 3Tần suất 4,168Bộ thủ Danh từ

icebox

freezer cabinet

refrigerator

Lượng từ: 台、个
冰雪bīng xuě
HSK 4Tần suất 12,795Bộ thủ Danh từ

ice and snow

冰雹bīng báo
HSK 7Tần suất 20,357Bộ thủ Danh từ

hail

hailstone

Lượng từ: 场、粒
chōng
HSK 5Tần suất 1,312Bộ thủ Phồn thể Động từ
chōng

(of water) to dash against

to mix with water

to infuse

to rinse

to flush

to develop (a film)

to rise in the air

to clash

to collide with

chōng

thoroughfare

to go straight ahead

to rush

to clash

chòng

powerful

vigorous

pungent

towards

in view of

冲击chōng jī
HSK 6Tần suất 5,782Bộ thủ Phồn thể 沖擊Động từ
chōng jī

variant of 冲击

chōng jī

to attack

to batter

(of waves) to pound against

shock

impact

冲刺chōng cì
HSK 7Tần suất 12,963Bộ thủ Phồn thể 衝刺Động từ

(sports) to sprint; to spurt; to dash

to put in a big effort to achieve a goal as the deadline approaches

冲动chōng dòng
HSK 6Tần suất 3,849Bộ thủ Phồn thể 衝動Tính từ

to have an urge

to be impetuous

impulse

urge

冲撞chōng zhuàng
HSK 7Tần suất 19,174Bộ thủ Phồn thể 衝撞Động từ

to collide

jerking motion

to impinge

to offend

to provoke

冲洗chōng xǐ
HSK 7Tần suất 11,384Bộ thủ Phồn thể 沖洗Động từ

to rinse

to wash

to develop (photographic film)

冲浪chōng làng
HSK 7Tần suất 14,433Bộ thủ Phồn thể 衝浪Động từ

to surf

surfing

冲突chōng tū
HSK 6Tần suất 3,227Bộ thủ Phồn thể 衝突Động từ

conflict

to conflict

clash of opposing forces

collision (of interests)

contention

决不jué bù
HSK 5Tần suất 4,618Bộ thủ Phồn thể 決不Phó từ

not at all

simply (can) not

决定jué dìng
HSK 3Tần suất 366Bộ thủ Phồn thể 決定Động từ · Danh từ

to decide (to do something)

to resolve

decision

certainly

Lượng từ: 个、项
决心jué xīn
HSK 5Tần suất 4,092Bộ thủ Phồn thể 決心Danh từ · Phó từ

determination

resolution

determined

firm and resolute

to make up one's mind

Lượng từ:
决策jué cè
HSK 6Tần suất 6,070Bộ thủ Phồn thể 決策Danh từ · Động từ

strategic decision

decision-making

policy decision

to determine policy

决议jué yì
HSK 7Tần suất 8,289Bộ thủ Phồn thể 決議Danh từ

a resolution

to pass a resolution

决赛jué sài
HSK 5Tần suất 2,326Bộ thủ Phồn thể 決賽Động từ

finals (of a competition)

况且kuàng qiě
HSK 7Tần suất 9,029Bộ thủ Phồn thể 況且Liên từ

moreover

besides

in addition

furthermore

Lěng
HSK 1Tần suất 1,027Bộ thủ Tính từ · Phó từ
Lěng

surname Leng

lěng

cold

Synonyms寒冷冰凉
Antonyms
冷冻lěng dòng
HSK 7Tần suất 9,324Bộ thủ Phồn thể 冷凍Động từ

to freeze

to deep-freeze

冷却lěng què
HSK 7Tần suất 9,960Bộ thủ Phồn thể 冷卻Động từ

to cool (lit. and fig.)

冷战Lěng zhàn
HSK 7Tần suất 10,942Bộ thủ Phồn thể 冷戰Danh từ
Lěng zhàn

(US-Soviet) Cold War

lěng zhàn

cold war

(fig.) strained relationship

to be barely on speaking terms

lěng zhan

(coll.) shiver

shudder

冷气lěng qì
HSK 7Tần suất 23,852Bộ thủ Phồn thể 冷氣Danh từ

air conditioning (Tw)

冷水lěng shuǐ
HSK 6Tần suất 12,054Bộ thủ Danh từ

cold water

unboiled water

fig. not yet ready (of plans)

冷淡lěng dàn
HSK 7Tần suất 12,345Bộ thủ Tính từ · Động từ

cold

indifferent