Chi tiết bộ thủ

·2 Từ vựng
shǔ
HSK 5Tần suất 3,241Bộ thủ Danh từ

(bound form) rat; mouse

鼠标shǔ biāo
HSK 5Tần suất 18,087Bộ thủ Phồn thể 鼠標Danh từ

mouse (computing)