父

Chi tiết bộ thủ

父·8 Từ vựng
父亲fù qīn
HSK 4Tần suất 817Bộ thủ 父Phồn thể 父親Danh từ

father

also pr. [fù qin]

Lượng từ: 个
父女fù nǚ
HSK 4Tần suất 15,502Bộ thủ 父Danh từ

father and daughter

父子fù zǐ
HSK 4Tần suất 8,135Bộ thủ 父Danh từ

father and son

父母fù mǔ
HSK 4Tần suất 891Bộ thủ 父Danh từ

father and mother; parents

爷爷yé ye
HSK 2Tần suất 3,099Bộ thủ 父Phồn thể 爺爺Danh từ

(coll.) father's father

paternal grandfather

Lượng từ: 个
爸bà
HSK 1Tần suất 1,142Bộ thủ 父Danh từ

father

dad

pa

papa

爸爸bà ba
HSK 1Tần suất 908Bộ thủ 父Danh từ

(coll.) father; dad

Lượng từ: 个、位
爹diē
HSK 7Tần suất 4,503Bộ thủ 父Danh từ

dad