HSK 1Tần suất 19Bộ thủ 丨Phồn thể 個Lượng từ
gè(classifier used before a noun that has no specific classifier)
HSK 5Tần suất 636Bộ thủ 丨Phồn thể 個人Danh từ
HSK 6Tần suất 7,735Bộ thủ 丨Phồn thể 個體Danh từ
HSK 5Tần suất 25,731Bộ thủ 丨Phồn thể 個兒Danh từ
HSK 5Tần suất 6,477Bộ thủ 丨Phồn thể 個別Tính từ · Phó từ
just one or two; exceptional; rare
HSK 7Tần suất 87,095Bộ thủ 丨Phồn thể 個頭兒
HSK 2Tần suất 10,888Bộ thủ 丨Phồn thể 個子Danh từ
HSK 5Tần suất 2,614Bộ thủ 丨Phồn thể 個性Danh từ
HSK 7Tần suất 18,891Bộ thủ 丨Phồn thể 個案Danh từ
individual case; special case
HSK 7Tần suất 6,329Bộ thủ 丨Phồn thể 丫頭Danh từ
(used deprecatingly, but sometimes also as a term of endearment)
HSK 3Tần suất 71Bộ thủ 丨Khác · Tính từ · Động từ
zhōngwhile (doing sth); during
zhòngto win (a prize, a lottery)
HSK 5Tần suất 8,051Bộ thủ 丨Danh từ
HSK 5Tần suất 18,327Bộ thủ 丨Phồn thể 中醫Danh từ
traditional Chinese medical science
a doctor trained in Chinese medicine
HSK 1Tần suất 2,600Bộ thủ 丨Khác
Lượng từ: 个
HSK 5Tần suất 21,349Bộ thủ 丨Phồn thể 中華Danh từ
China (alternate formal name)
HSK 5Tần suất 6,125Bộ thủ 丨Phồn thể 中華民族
the Chinese people (collective reference to all the ethnic groups in China)
HSK 1Tần suất 729Bộ thủ 丨Phồn thể 中國Danh từ
HSK 7Tần suất 30,455Bộ thủ 丨Phồn thể 中國畫
HSK 7Tần suất 20,887Bộ thủ 丨Tính từ
HSK 5Tần suất 19,472Bộ thủ 丨Tính từ
HSK 6Tần suất 1,962Bộ thủ 丨Danh từ
central authorities (of a state)
HSK 6Tần suất 8,049Bộ thủ 丨Phồn thể 中獎Động từ
to win a prize (in a lottery etc)
HSK 1Tần suất 4,042Bộ thủ 丨Phồn thể 中學Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 1Tần suất 12,707Bộ thủ 丨Phồn thể 中學生Danh từ
HSK 2Tần suất 29,379Bộ thủ 丨Phồn thể 中小學Danh từ
middle and elementary school
HSK 4Tần suất 6,470Bộ thủ 丨Khác
HSK 7Tần suất 27,576Bộ thủ 丨Danh từ
Zhōng yōngthe Doctrine of the Mean, one of the Four Books 四书
zhōng yōnggolden mean (Confucianism)
(literary) (of person) mediocre
HSK 5Tần suất 661Bộ thủ 丨Danh từ
Lượng từ: 个
HSK 7Tần suất 17,507Bộ thủ 丨Danh từ · Tính từ
HSK 1Tần suất 6,459Bộ thủ 丨Danh từ