Chi tiết bộ thủ

·71 Từ vựng
HSK 1Tần suất 19Bộ thủ Phồn thể Lượng từ

used in 自个儿

(classifier used before a noun that has no specific classifier)

(bound form) individual

variant of 个

个人gè rén
HSK 5Tần suất 636Bộ thủ Phồn thể 個人Danh từ

individual

personal

oneself

个体gè tǐ
HSK 6Tần suất 7,735Bộ thủ Phồn thể 個體Danh từ

individual

个儿gè r
HSK 5Tần suất 25,731Bộ thủ Phồn thể 個兒Danh từ

size

height

stature

个别gè bié
HSK 5Tần suất 6,477Bộ thủ Phồn thể 個別Tính từ · Phó từ

individually; one by one

just one or two; exceptional; rare

个头儿gè tóu r
HSK 7Tần suất 87,095Bộ thủ Phồn thể 個頭兒

size

height

stature

个子gè zi
HSK 2Tần suất 10,888Bộ thủ Phồn thể 個子Danh từ

height

stature

build

size

个性gè xìng
HSK 5Tần suất 2,614Bộ thủ Phồn thể 個性Danh từ

individuality

personality

个案gè àn
HSK 7Tần suất 18,891Bộ thủ Phồn thể 個案Danh từ

individual case; special case

丫头yā tou
HSK 7Tần suất 6,329Bộ thủ Phồn thể 丫頭Danh từ

girl

servant girl

(used deprecatingly, but sometimes also as a term of endearment)

Zhōng
HSK 3Tần suất 71Bộ thủ Khác · Tính từ · Động từ
Zhōng

China

Chinese

surname Zhong

zhōng

within; among; in

middle; center

while (doing sth); during

(dialect) OK; all right

zhòng

to hit (the mark)

to be hit by

to suffer

to win (a prize, a lottery)

中介zhōng jiè
HSK 5Tần suất 8,051Bộ thủ Danh từ

to act as intermediary

to link

intermediate

inter-

agency

agent

中医Zhōng yī
HSK 5Tần suất 18,327Bộ thủ Phồn thể 中醫Danh từ

traditional Chinese medical science

a doctor trained in Chinese medicine

中午zhōng wǔ
HSK 1Tần suất 2,600Bộ thủ Khác

noon

midday

Lượng từ:
中华Zhōng huá
HSK 5Tần suất 21,349Bộ thủ Phồn thể 中華Danh từ

China (alternate formal name)

中华民族Zhōng huá mín zú
HSK 5Tần suất 6,125Bộ thủ Phồn thể 中華民族

the Chinese nation

the Chinese people (collective reference to all the ethnic groups in China)

中国Zhōng guó
HSK 1Tần suất 729Bộ thủ Phồn thể 中國Danh từ

China

中国画Zhōng guó huà
HSK 7Tần suất 30,455Bộ thủ Phồn thể 中國畫

Chinese painting

中型zhōng xíng
HSK 7Tần suất 20,887Bộ thủ Tính từ

medium sized

中外zhōng wài
HSK 5Tần suất 19,472Bộ thủ Tính từ

Sino-foreign

Chinese-foreign

home and abroad

中央zhōng yāng
HSK 6Tần suất 1,962Bộ thủ Danh từ

central

middle

center

central authorities (of a state)

中奖zhòng jiǎng
HSK 6Tần suất 8,049Bộ thủ Phồn thể 中獎Động từ

to win a prize (in a lottery etc)

中学zhōng xué
HSK 1Tần suất 4,042Bộ thủ Phồn thể 中學Danh từ

middle school

Lượng từ:
中学生zhōng xué shēng
HSK 1Tần suất 12,707Bộ thủ Phồn thể 中學生Danh từ

middle-school student

high school student

中小学zhōng xiǎo xué
HSK 2Tần suất 29,379Bộ thủ Phồn thể 中小學Danh từ

middle and elementary school

中年zhōng nián
HSK 4Tần suất 6,470Bộ thủ Khác

middle age

中庸Zhōng yōng
HSK 7Tần suất 27,576Bộ thủ Danh từ
Zhōng yōng

the Doctrine of the Mean, one of the Four Books 四书

zhōng yōng

golden mean (Confucianism)

(literary) (of person) mediocre

ordinary

中心zhōng xīn
HSK 5Tần suất 661Bộ thủ Danh từ

center

heart

core

Lượng từ:
中性zhōng xìng
HSK 7Tần suất 17,507Bộ thủ Danh từ · Tính từ

neutral

中文Zhōng wén
HSK 1Tần suất 6,459Bộ thủ Danh từ

Chinese language