Chi tiết bộ thủ

·18 Từ vựng
Yán
HSK 7Tần suất 7,305Bộ thủ Tính từ
Yán

surname Yan

yán

to prolong

to extend

to delay

延伸yán shēn
HSK 6Tần suất 7,357Bộ thủ Động từ

to extend

to spread

延期yán qī
HSK 6Tần suất 10,510Bộ thủ Động từ

to delay

to extend

to postpone

to defer

延续yán xù
HSK 6Tần suất 6,017Bộ thủ Phồn thể 延續Động từ

to continue

to go on

to last

延缓yán huǎn
HSK 7Tần suất 14,949Bộ thủ Phồn thể 延緩Động từ

to defer

to postpone

to put off

to retard

to slow sth down

延误yán wu
HSK 7Tần suất 12,237Bộ thủ Phồn thể 延誤Động từ

to delay

to be held up

to miss (an opportunity)

delay

holdup

延长Yán cháng
HSK 5Tần suất 5,928Bộ thủ Phồn thể 延長Động từ
Yán cháng

Yanchang county in Yan'an 安, Shaanxi

yán cháng

to prolong

to extend

to delay

jiàn
HSK 5Tần suất 1,679Bộ thủ Động từ

to establish

to found

to set up

to build

to construct

建交jiàn jiāo
HSK 7Tần suất 39,495Bộ thủ Động từ

to establish diplomatic relations

建成jiàn chéng
HSK 3Tần suất 7,497Bộ thủ Động từ

to establish

to build

建树jiàn shù
HSK 7Tần suất 29,803Bộ thủ Phồn thể 建樹Danh từ · Động từ

to make a contribution

to establish

to found

contribution

建立jiàn lì
HSK 5Tần suất 1,182Bộ thủ Động từ

to establish

to set up

to found

建筑jiàn zhù
HSK 5Tần suất 1,649Bộ thủ Phồn thể 建築Danh từ · Động từ

to construct

building

Lượng từ:
建筑师jiàn zhù shī
HSK 7Tần suất 11,925Bộ thủ Phồn thể 建築師Danh từ

architect

建筑物jiàn zhù wù
HSK 6Tần suất 7,652Bộ thủ Phồn thể 建築物Danh từ

building

structure

edifice

建议jiàn yì
HSK 4Tần suất 782Bộ thủ Phồn thể 建議Danh từ · Động từ

to propose; to suggest; to recommend

proposal; suggestion; recommendation

Lượng từ: 个、点
建设jiàn shè
HSK 5Tần suất 4,276Bộ thủ Phồn thể 建設Động từ

to build; to construct; to establish; to develop; to institute

Antonyms破坏摧毁
建造jiàn zào
HSK 5Tần suất 3,900Bộ thủ Động từ

to construct

to build