Học HSK
HSK
Đọc
Ngữ pháp
Từ vựng
Từ vựng
Danh sách từ
Thành ngữ
Xiehouyu
Viết
Bính âm
Bộ thủ
Bút thuận
Thơ ca
VI
Đăng nhập
Đăng ký
Quay lại danh sách bộ thủ
牙
Chi tiết bộ thủ
牙
·
4 Từ vựng
Danh từ
Động từ
Tính từ
Phó từ
Đại từ
Giới từ
Liên từ
Trợ từ
Lượng từ
Số từ
Thán từ
Từ tượng thanh
Thành ngữ
Khác
Bộ thủ
Mặc định
Tần suất ↑
Tần suất ↓
牙
yá
HSK 3
Tần suất 2,506
Bộ thủ 牙
Danh từ
tooth
ivory
Lượng từ: 颗
牙刷
yá shuā
HSK 3
Tần suất 12,849
Bộ thủ 牙
Danh từ
toothbrush
Lượng từ: 把
牙膏
yá gāo
HSK 4
Tần suất 9,450
Bộ thủ 牙
Danh từ
toothpaste
Lượng từ: 管
牙齿
yá chǐ
HSK 5
Tần suất 4,626
Bộ thủ 牙
Phồn thể 牙齒
Danh từ
tooth
dental
Lượng từ: 颗