Chi tiết bộ thủ

·29 Từ vựng
Nián
HSK 1Tần suất 79Bộ thủ Phồn thể Khác · Danh từ
Nián

surname Nian

nián

year

nián

grain

harvest (old)

variant of 年

年代nián dài
HSK 5Tần suất 1,430Bộ thủ Danh từ

a decade of a century (e.g. the Sixties)

age

era

period

Lượng từ:
年初nián chū
HSK 5Tần suất 18,414Bộ thủ Khác

beginning of the year

年前nián qián
HSK 5Tần suất 17,615Bộ thủ Khác

by the end of the year

at the end of the year; shortly before New Year

年夜饭nián yè fàn
HSK 5Tần suất 13,754Bộ thủ Phồn thể 年夜飯

New Year's Eve family dinner

年底nián dǐ
HSK 4Tần suất 12,203Bộ thủ Khác

the end of the year

year-end

年度nián dù
HSK 6Tần suất 3,572Bộ thủ Danh từ

year (e.g. school year, fiscal year)

annual

年画nián huà
HSK 7Tần suất 30,151Bộ thủ Phồn thể 年畫

New Year (Spring Festival) picture

年级nián jí
HSK 3Tần suất 7,644Bộ thủ Phồn thể 年級Danh từ

grade

year (in school, college etc)

Lượng từ:
年纪nián jì
HSK 5Tần suất 3,247Bộ thủ Phồn thể 年紀Danh từ

age

Lượng từ: 把、个
年终nián zhōng
HSK 6Tần suất 17,158Bộ thủ Phồn thể 年終Khác

end of the year

年薪nián xīn
HSK 7Tần suất 15,631Bộ thủ Danh từ

annual salary

年轻nián qīng
HSK 3Tần suất 1,100Bộ thủ Phồn thể 年輕Tính từ

young

年迈nián mài
HSK 7Tần suất 23,794Bộ thủ Phồn thể 年邁Khác

old

aged

年限nián xiàn
HSK 7Tần suất 23,094Bộ thủ Danh từ

age limit

fixed number of years

年龄nián líng
HSK 4Tần suất 2,013Bộ thủ Phồn thể 年齡Danh từ

(a person's) age

Lượng từ: 把、个
bìng
HSK 4Tần suất 148Bộ thủ Phồn thể Phó từ
bìng

and

furthermore

also

together with

(not) at all

simultaneously

to combine

to join

to merge

bìng

to combine

to amalgamate

Bīng

short name for Taiyuan 原

bìng

variant of 并

并且bìng qiě
HSK 4Tần suất 827Bộ thủ Phồn thể 並且Liên từ

and

besides

moreover

furthermore

in addition

并列bìng liè
HSK 7Tần suất 18,468Bộ thủ Phồn thể 並列Động từ

to stand side by side

to be juxtaposed

并存bìng cún
HSK 6Tần suất 19,101Bộ thủ Phồn thể 並存Động từ

to exist at the same time

to coexist

并行bìng xíng
HSK 7Tần suất 26,109Bộ thủ Phồn thể 並行Động từ

to proceed in parallel

side by side (of two processes, developments, thoughts etc)

并购bìng gòu
HSK 7Tần suất 17,583Bộ thủ Phồn thể 併購Động từ

merger and acquisition (M and A)

acquisition

to take over

并非bìng fēi
HSK 7Tần suất 2,403Bộ thủ Phồn thể 並非Động từ · Phó từ

really isn't

幸亏xìng kuī
HSK 7Tần suất 10,426Bộ thủ Phồn thể 幸虧Phó từ

fortunately

luckily

幸免xìng miǎn
HSK 7Tần suất 17,067Bộ thủ Phồn thể 倖免Động từ

to avoid (an unpleasant fate)

幸好xìng hǎo
HSK 7Tần suất 5,735Bộ thủ Phó từ

fortunately

幸存xìng cún
HSK 7Tần suất 15,246Bộ thủ Phồn thể 倖存Động từ

to survive (a disaster)

幸福xìng fú
HSK 4Tần suất 928Bộ thủ Tính từ · Danh từ

happiness

happy

blessed

幸运xìng yùn
HSK 5Tần suất 1,830Bộ thủ Phồn thể 幸運Tính từ · Phó từ

fortunate

lucky

fortune

luck