龙
Chi tiết bộ thủ
龙·4 Từ vựng
垄断lǒng duàn
HSK 7Tần suất 11,039Bộ thủ 龙Phồn thể 壟斷Động từ
to monopolize
袭击xí jī
HSK 7Tần suất 1,984Bộ thủ 龙Phồn thể 襲擊Động từ
attack (esp. surprise attack)
raid
to attack
龙Lóng
HSK 5Tần suất 1,547Bộ thủ 龙Phồn thể 龍Danh từ
Lóng
surname Long
lóng
dragon
imperial
龙舟lóng zhōu
HSK 7Tần suất 34,927Bộ thủ 龙Phồn thể 龍舟Danh từ
dragon boat
imperial boat