Chi tiết bộ thủ

·5 Từ vựng
HSK 5Tần suất 5,510Bộ thủ Phồn thể Động từ · Danh từ · Tính từ

old variant of 鼓

drum

to drum

to strike

to rouse

to bulge

to swell

鼓动gǔ dòng
HSK 7Tần suất 18,489Bộ thủ Phồn thể 鼓動Động từ

to urge (an activity that may be beneficial, harmful or neutral); to encourage; to agitate; to instigate; to incite

to beat; to flap (wings, a fan etc)

鼓励gǔ lì
HSK 4Tần suất 2,649Bộ thủ Phồn thể 鼓勵Động từ

to encourage

鼓掌gǔ zhǎng
HSK 5Tần suất 6,623Bộ thủ Động từ

to applaud

to clap

鼓舞gǔ wǔ
HSK 6Tần suất 6,725Bộ thủ Động từ

heartening (news)

to boost (morale)

Lượng từ: