Chi tiết bộ thủ

·200 Từ vựng
纠正jiū zhèng
HSK 6Tần suất 5,645Bộ thủ Phồn thể 糾正Động từ

to correct

to make right

纠纷jiū fēn
HSK 6Tần suất 6,898Bộ thủ Phồn thể 糾紛Danh từ

dispute

纠缠jiū chán
HSK 7Tần suất 7,142Bộ thủ Phồn thể 糾纏Động từ

to be in a tangle

to nag

Hóng
HSK 5Tần suất 794Bộ thủ Phồn thể Tính từ · Động từ
Hóng

surname Hong

hóng

red

popular

revolutionary

bonus

红包hóng bāo
HSK 4Tần suất 16,771Bộ thủ Phồn thể 紅包Danh từ

money wrapped in red as a gift

bonus payment

kickback

bribe

红扑扑hóng pū pū
HSK 7Tần suất 61,564Bộ thủ Phồn thể 紅撲撲Khác

red

rosy

flushed

红润hóng rùn
HSK 7Tần suất 24,863Bộ thủ Phồn thể 紅潤Tính từ

ruddy

rosy

florid

红火hóng huǒ
HSK 7Tần suất 19,299Bộ thủ Phồn thể 紅火Tính từ

prosperous

红灯hóng dēng
HSK 7Tần suất 9,549Bộ thủ Phồn thể 紅燈Danh từ

red light

红眼hóng yǎn
HSK 7Tần suất 34,758Bộ thủ Phồn thể 紅眼Động từ

to become infuriated

to see red

envious

jealous

covetous

pink eye (conjunctivitis)

red-eye (flight)(photography) red eye

红色hóng sè
HSK 2Tần suất 2,146Bộ thủ Phồn thể 紅色Danh từ

red (color)

revolutionary

红茶hóng chá
HSK 2Tần suất 21,109Bộ thủ Phồn thể 紅茶Danh từ

black tea

Lượng từ: 杯、壶
红薯hóng shǔ
HSK 7Tần suất 26,326Bộ thủ Phồn thể 紅薯Danh từ

sweet potato

红酒hóng jiǔ
HSK 3Tần suất 1,000,000Bộ thủ Phồn thể 紅酒

red wine

纤维xiān wéi
HSK 7Tần suất 4,880Bộ thủ Phồn thể 纖維Danh từ

fiber

Lượng từ:
yāo
HSK 4Tần suất 797Bộ thủ Phồn thể Phó từ · Tính từ · Động từ
yāo

to weigh in a balance or on a scale

yuē

to make an appointment

to invite

approximately

pact

treaty

to economize

to restrict

to reduce (a fraction)

concise

约会yuē huì
HSK 4Tần suất 3,731Bộ thủ Phồn thể 約會Động từ · Danh từ

appointment

engagement

date

to arrange to meet

Lượng từ: 次、个
约定yuē dìng
HSK 5Tần suất 4,371Bộ thủ Phồn thể 約定Động từ

to agree on sth (after discussion)

to conclude a bargain

to arrange

to promise

to stipulate

to make an appointment

stipulated (time, amount, quality etc)

an arrangement

a deal

appointment

undertaking

commitment

understanding

engagement

stipulation

约定俗成yuē dìng sú chéng
HSK 7Tần suất 53,683Bộ thủ Phồn thể 約定俗成Động từ

established by popular usage (idiom); common usage agreement

customary convention

约束yuē shù
HSK 6Tần suất 6,418Bộ thủ Phồn thể 約束Động từ

to restrict

to limit to

to constrain

restriction

constraint

HSK 5Tần suất 1,454Bộ thủ Phồn thể Lượng từ · Danh từ

level

grade

rank

step (of stairs)

classifier: step, level

Lượng từ:
级别jí bié
HSK 7Tần suất 4,736Bộ thủ Phồn thể 級別Danh từ

(military) rank

level

grade

纪实jì shí
HSK 7Tần suất 22,660Bộ thủ Phồn thể 紀實Danh từ

record of actual events

documentary (factual rather than fictional)

纪录jì lù
HSK 5Tần suất 3,694Bộ thủ Phồn thể 紀錄Danh từ · Động từ

variant of 记录 (but in Taiwan, not for the verb sense "to record")

纪录片jì lù piàn
HSK 5Tần suất 12,167Bộ thủ Phồn thể 紀錄片Danh từ

newsreel

documentary (film or TV program)

Lượng từ:
纪律jì lǜ
HSK 6Tần suất 6,250Bộ thủ Phồn thể 紀律Danh từ

discipline

纪念jì niàn
HSK 5Tần suất 2,842Bộ thủ Phồn thể 紀念Động từ

to commemorate; to honor the memory of

memento; keepsake; souvenir

纪念日jì niàn rì
HSK 5Tần suất 9,147Bộ thủ Phồn thể 紀念日Danh từ

day of commemoration

memorial day

纪念碑jì niàn bēi
HSK 7Tần suất 14,440Bộ thủ Phồn thể 紀念碑Danh từ

monument

纪念馆jì niàn guǎn
HSK 7Tần suất 15,677Bộ thủ Phồn thể 紀念館Danh từ

memorial hall

commemorative museum