矢

Chi tiết bộ thủ

矢·22 Từ vựng
矣yǐ
HSK 7Tần suất 12,662Bộ thủ 矢Khác

classical final particle, similar to modern 了

知名zhī míng
HSK 5Tần suất 4,410Bộ thủ 矢Tính từ

well-known; famous

知名度zhī míng dù
HSK 7Tần suất 12,332Bộ thủ 矢Danh từ

reputation

profile

familiarity in the public consciousness

知己zhī jǐ
HSK 7Tần suất 12,989Bộ thủ 矢Danh từ

to know oneself

to be intimate or close

intimate friend

知觉zhī jué
HSK 7Tần suất 9,920Bộ thủ 矢Phồn thể 知覺Danh từ

perception

consciousness

知识zhī shi
HSK 4Tần suất 2,284Bộ thủ 矢Phồn thể 知識Danh từ

knowledge

intellectual

Lượng từ: 门
知识分子zhī shi fèn zǐ
HSK 7Tần suất 15,978Bộ thủ 矢Phồn thể 知識分子Danh từ

intellectual

intelligentsia

learned person

知足zhī zú
HSK 7Tần suất 13,902Bộ thủ 矢Tính từ

content with one's situation

to know contentment (hence happiness)

知足常乐zhī zú cháng lè
HSK 7Tần suất 39,895Bộ thủ 矢Phồn thể 知足常樂Động từ

satisfied with what one has (idiom)

知道zhī dào
HSK 1Tần suất 105Bộ thủ 矢Động từ

to know; to become aware of

also pr. [zhī dao]

矫正jiǎo zhèng
HSK 7Tần suất 12,817Bộ thủ 矢Phồn thể 矯正Động từ

to correct

to rectify (e.g. a physical defect such as hearing or vision)

to cure

rectification

correction

to straighten

短duǎn
HSK 3Tần suất 983Bộ thủ 矢Tính từ

short

brief

to lack

weak point

fault

Synonyms短暂短促
短促duǎn cù
HSK 6Tần suất 34,131Bộ thủ 矢Tính từ

short in time

fleeting

brief

gasping (breath)

curt (tone of voice)

短信duǎn xìn
HSK 4Tần suất 1,000,000Bộ thủ 矢

text message

SMS

短处duǎn chù
HSK 5Tần suất 32,713Bộ thủ 矢Phồn thể 短處Danh từ

shortcoming

defect

fault

one's weak points

短暂duǎn zàn
HSK 7Tần suất 5,349Bộ thủ 矢Phồn thể 短暫Tính từ · Phó từ

of short duration; brief; momentary

短期duǎn qī
HSK 5Tần suất 5,844Bộ thủ 矢Tính từ · Phó từ

short term

short-term

短片duǎn piàn
HSK 6Tần suất 11,071Bộ thủ 矢Danh từ

short film

video clip

短缺duǎn quē
HSK 6Tần suất 11,712Bộ thủ 矢Động từ

shortage

短裤duǎn kù
HSK 3Tần suất 9,325Bộ thủ 矢Phồn thể 短褲Danh từ

short pants

shorts

矮ǎi
HSK 3Tần suất 3,952Bộ thủ 矢Tính từ · Động từ

low

short (in length)

矮小ǎi xiǎo
HSK 4Tần suất 21,508Bộ thủ 矢Tính từ

short and small

low and small

undersized